gesticuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm điệu bộ, khoa tay múa chân, múa may: Hành động di chuyển tay, chân hoặc cơ thể một cách mạnh mẽ, thường quá mức, để nhấn mạnh điều mình đang nói hoặc để biểu lộ cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il gesticule beaucoup quand il raconte une histoire. (Anh ấy khoa tay múa chân rất nhiều khi kể chuyện.)
- Ne gesticule pas ainsi, tu risques de renverser ton verre. (Đừng có múa may như thế, con có nguy cơ làm đổ ly của con đấy.)
- Le conférencier gesticulait pour capter l'attention du public. (Diễn giả làm điệu bộ để thu hút sự chú ý của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gesticuler en parlant": múa tay khi nói.
- Elle a tendance à gesticuler en parlant au téléphone. (Cô ấy có xu hướng múa tay khi nói chuyện điện thoại.)
- "gesticuler de colère": múa may vì tức giận.
- Le client mécontent gesticulait de colère devant le comptoir. (Vị khách không hài lòng múa may vì tức giận trước quầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Gesticulation (n.f): sự khoa tay múa chân, điệu bộ.
- Ses gesticulations étaient très amusantes à observer. (Những điệu bộ của anh ta rất thú vị khi quan sát.)
- Agiter (v.t): vẫy, lắc, lay động (thường có vật thể trong tay).
- Il agite un drapeau. (Anh ấy vẫy một lá cờ.) - Khác với "gesticuler" là cử động chân tay không cầm vật gì.
Từ đồng nghĩa
- Faire des gestes: làm cử chỉ.
- S'agiter: cựa quậy, nhúc nhích (có thể không liên quan đến việc nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gesticuler")
nội động từ
- làm điệu bộ, khoa tay múa chân, múa may