gestuelle
Học thuậtThân thiện
La professeure utilise une gestuelle claire pour expliquer le nouveau vocabulaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cử chỉ, động tác: Chỉ toàn bộ các cử động của cơ thể, đặc biệt là của bàn tay, cánh tay và đầu, được sử dụng để giao tiếp hoặc diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc.
- Ngôn ngữ cử chỉ: Hệ thống các cử chỉ có ý nghĩa, thường được sử dụng kèm theo hoặc thay thế cho lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa gestuelle est très expressive quand il parle. (Cử chỉ của anh ấy rất biểu cảm khi anh ấy nói chuyện.)
- Le mime utilise uniquement la gestuelle pour raconter une histoire. (Nghệ sĩ kịch câm chỉ sử dụng ngôn ngữ cử chỉ để kể một câu chuyện.)
- Il faut faire attention à sa gestuelle pendant un entretien d'embauche. (Cần phải chú ý đến cử chỉ của mình trong một cuộc phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une gestuelle théâtrale": những cử chỉ mang tính kịch, phóng đại như trong diễn xuất sân khấu.
- L'orateur avait une gestuelle théâtrale qui captivait l'audience. (Diễn giả có những cử chỉ mang tính kịch làm mê hoặc khán giả.)
"La gestuelle du quotidien": những cử chỉ, động tác thường ngày.
- L'étude analyse la gestuelle du quotidien dans différentes cultures. (Nghiên cứu phân tích những cử chỉ thường ngày trong các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Gestuel (adj, giống đực): thuộc về cử chỉ.
- Le langage gestuel est universel. (Ngôn ngữ cử chỉ mang tính phổ quát.)
Geste (n.m): một cử chỉ, một động tác đơn lẻ.
- Il a fait un geste de la main pour nous saluer. (Anh ấy đã làm một cử chỉ tay để chào chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Mouvements du corps: những chuyển động của cơ thể.
- Attitudes: tư thế, điệu bộ.
- Mimique: cử chỉ, điệu bộ của khuôn mặt (nét mặt).
Các cụm từ liên quan
Langage gestuel: ngôn ngữ cử chỉ (thường chỉ ngôn ngữ ký hiệu dành cho người khiếm thính).
- Elle apprend le langage gestuel pour communiquer avec son ami sourd. (Cô ấy học ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với người bạn khiếm thính của mình.)
Communication gestuelle: giao tiếp bằng cử chỉ.
- Avant de parler, les bébés utilisent la communication gestuelle. (Trước khi biết nói, trẻ sơ sinh sử dụng giao tiếp bằng cử chỉ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gestuelle". Các thành ngữ thường sử dụng từ "geste" - cử chỉ đơn lẻ.)
La professeure utilise une gestuelle claire pour expliquer le nouveau vocabulaire.
- xem gestuel