gestuel

Học thuật
Thân thiện
gestuel

L'artiste crée une peinture gestuelle sur une grande toile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điệu bộ, múa may: Liên quan đến hoặc sử dụng các cử chỉ, động tác của cơ thể, đặc biệtcủa tay cánh tay, để diễn đạt.
    • Làm chơi (không mục đích rõ rệt): Chỉ một hành động được thực hiện một cách tự phát, ngẫu hứng, không theo một kế hoạch hay mục đích cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son langage gestuel est très expressif. (Ngôn ngữ điệu bộ của anh ấy rất biểu cảm.)
    • C'est une peinture gestuelle, sans esquisse préalable. (Đómột bức tranh vẽ chơi, không phác thảo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art gestuel": nghệ thuật biểu diễn hoặc tạo hình nhấn mạnh vào động tác, cử chỉ của cơ thể người nghệ sĩ như một phần trung tâm của tác phẩm.

    • La danse contemporaine est souvent un art gestuel. (Khiêu vũ đương đại thườngmột nghệ thuật biểu diễn bằng điệu bộ.)
  • "Communication gestuelle": giao tiếp thông qua cử chỉ, điệu bộ, thay vì lời nói.

    • Les bébés utilisent d'abord une communication gestuelle. (Trẻ sơ sinh đầu tiên sử dụng giao tiếp bằng điệu bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Geste (danh từ): cử chỉ, điệu bộ.

    • Il a fait un geste de la main pour dire au revoir. (Anh ấy đã ra hiệu bằng tay để nói tạm biệt.)
  • Gestualité (danh từ giống cái): tính chất điệu bộ, toàn bộ các cử chỉ đặc trưng của một người hoặc một hành động.

    • La gestualité de l'orateur captivait l'audience. (Các điệu bộ của diễn giả đã thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Expressif (tính từ): biểu cảm.
  • Spontané (tính từ): tự phát, ngẫu hứng (đối với nghĩa "làm chơi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "gestuel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gestuel")

gestuel

L'artiste crée une peinture gestuelle sur une grande toile.

tính từ
  1. điệu bộ, múa may
  2. làm chơi (không mục đích rõ rệt)
    • Peinture gestuelle
      tranh vẽ chơi

Từ gần giống

Từ chứa "gestuel"