gestuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có điệu bộ, múa may: Liên quan đến hoặc sử dụng các cử chỉ, động tác của cơ thể, đặc biệt là của tay và cánh tay, để diễn đạt.
- Làm chơi (không có mục đích rõ rệt): Chỉ một hành động được thực hiện một cách tự phát, ngẫu hứng, không theo một kế hoạch hay mục đích cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son langage gestuel est très expressif. (Ngôn ngữ điệu bộ của anh ấy rất biểu cảm.)
- C'est une peinture gestuelle, sans esquisse préalable. (Đó là một bức tranh vẽ chơi, không có phác thảo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art gestuel": nghệ thuật biểu diễn hoặc tạo hình nhấn mạnh vào động tác, cử chỉ của cơ thể người nghệ sĩ như một phần trung tâm của tác phẩm.
- La danse contemporaine est souvent un art gestuel. (Khiêu vũ đương đại thường là một nghệ thuật biểu diễn bằng điệu bộ.)
"Communication gestuelle": giao tiếp thông qua cử chỉ, điệu bộ, thay vì lời nói.
- Les bébés utilisent d'abord une communication gestuelle. (Trẻ sơ sinh đầu tiên sử dụng giao tiếp bằng điệu bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Geste (danh từ): cử chỉ, điệu bộ.
- Il a fait un geste de la main pour dire au revoir. (Anh ấy đã ra hiệu bằng tay để nói tạm biệt.)
Gestualité (danh từ giống cái): tính chất điệu bộ, toàn bộ các cử chỉ đặc trưng của một người hoặc một hành động.
- La gestualité de l'orateur captivait l'audience. (Các điệu bộ của diễn giả đã thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Expressif (tính từ): biểu cảm.
- Spontané (tính từ): tự phát, ngẫu hứng (đối với nghĩa "làm chơi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "gestuel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gestuel")
tính từ
- có điệu bộ, múa may
- làm chơi (không có mục đích rõ rệt)
- Peinture gestuelletranh vẽ chơi