get a load
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Nhìn kỹ, chú ý, để mắt tới: "get a load" được dùng để yêu cầu ai đó chú ý hoặc nhìn vào một người, vật, hoặc tình huống, thường với thái độ ngạc nhiên, thích thú, hoặc chế giễu.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy nhìn kỹ người phụ nữ xinh đẹp này kìa!)
- (Hãy để mắt tới chiếc xe mới của anh ta kìa! Thật tuyệt vời!)
- (Hãy nghe kỹ tiếng ồn đó kìa! Chuyện gì đang xảy ra vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với thái độ mỉa mai hoặc chế giễu: Cụm từ này thường mang sắc thái không trang trọng, đôi khi có tính châm biếm.
- Get a load of this guy, he thinks he's the boss. (Hãy nhìn kỹ thằng cha này kìa, hắn tưởng hắn là sếp.)
Dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó bất thường: Có thể dùng cho cả âm thanh, cảnh tượng, hoặc hành động.
- Get a load of that sunset! It's breathtaking. (Hãy nhìn kỹ hoàng hôn kia kìa! Thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Load (danh từ): gánh nặng, tải trọng, hoặc một lượng lớn (ví dụ: - một đống việc).
- Load (động từ): chất hàng, nạp đạn, tải dữ liệu (ví dụ: - chất hàng lên xe tải).
Từ đồng nghĩa
- Take a look at: hãy nhìn vào.
- Check out: xem thử, kiểm tra.
- Look at: nhìn vào (nhưng "get a load" mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự chú ý kỹ lưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get a load of something: dùng để yêu cầu ai đó chú ý đến điều gì.
- Get a load of this mess! (Hãy nhìn cái đống hỗn độn này kìa!)
Thành ngữ liên quan
- Take a load off: nghỉ ngơi, thư giãn (ví dụ: - Hãy nghỉ ngơi và ngồi xuống đi.)
- Get a load off one's mind: trút bỏ gánh nặng trong lòng (ví dụ: - Nói chuyện với bạn giúp tôi trút bỏ gánh nặng trong lòng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống