cutlet

/'kʌtlit/
Học thuật
Thân thiện
cutlet

A chef prepares a golden-brown cutlet in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng thịt mỏng, thường thịt , thịt lợn hoặc thịt , được đập dập, tẩm bột rán: Một lát thịt được cắt chế biến theo cách đặc trưng, thường hình dạng tròn hoặc bầu dục.
    • Món cốt-lết: Tên gọi một món ăn được chế biến từ miếng thịt kiểu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, we had breaded pork cutlets with mashed potatoes. (Bữa tối, chúng tôi ăn món sườn lợn tẩm bột chiên giòn với khoai tây nghiền.)
    • The restaurant's speciality is chicken cutlet served with a lemon sauce. (Đặc sản của nhà hàng món ức cốt-lết sốt chanh.)
    • She prepared veal cutlets by lightly pounding them before cooking. ( ấy chuẩn bị miếng thịt bằng cách dần nhẹ chúng trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vegetable cutlet" hoặc "veg cutlet": Cốt-lết chay. Đây một biến thể, không phải nghĩa gốc của từ "cutlet", dùng để chỉ một miếng hỗn hợp rau củ nghiền, tẩm bột rán, hình dạng giống miếng cutlet thịt.
    • These potato and pea cutlets are a popular snack. (Những miếng cốt-lết khoai tây đậu Lan này một món ăn vặt phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Escalope (danh từ): Cách gọi trong tiếng Pháp, cũng chỉ một lát thịt mỏng, thường thịt , được đập dập rán nhanh. Nghĩa rất gần với "cutlet".
  • Schnitzel (danh từ): Từ tiếng Đức, chỉ một miếng thịt (thường thịt lợn hoặc thịt ) được đập dập, tẩm bột, trứng vụn bánh mì rồi rán. Đây một loại "cutlet" đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Thin slice of meat: Lát thịt mỏng (mô tả chung).
  • Paillard (danh từ): Thuật ngữ ẩm thực chỉ một miếng thịt được cắt mỏng đập dập trước khi nấu nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cutlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc trưng nào sử dụng từ "cutlet")

cutlet

A chef prepares a golden-brown cutlet in the kitchen.

danh từ
  1. món côtlet

Từ đồng nghĩa