cotyloid
/'kɔtilɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Hình cối, có hình dạng giống cái cối hoặc cái chén: Dùng để mô tả một cấu trúc có hình dạng lõm, tròn và sâu, tương tự như một cái chén hoặc cái cối, đặc biệt là để đón nhận một bộ phận hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cotyloid cavity is a key part of the hip joint. (Ổ cối là một phần quan trọng của khớp háng.)
- In anatomy, a cotyloid structure is often a socket for a ball-shaped bone. (Trong giải phẫu học, một cấu trúc hình cối thường là một hốc để chứa một xương hình cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cotyloid cavity" (Ổ cối): Thuật ngữ giải phẫu chính xác chỉ phần hõm sâu, hình chén của xương chậu, nơi tiếp nhận chỏm xương đùi để tạo thành khớp háng.
- The stability of the hip joint relies heavily on the depth of the cotyloid cavity. (Sự ổn định của khớp háng phụ thuộc nhiều vào độ sâu của ổ cối.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetabulum (Danh từ): Thuật ngữ giải phẫu học Latin chính thức đồng nghĩa với "cotyloid cavity", tức là ổ cối.
- The acetabulum and the head of the femur form the hip joint. (Ổ cối và chỏm xương đùi tạo thành khớp háng.)
Từ đồng nghĩa
- Cup-shaped: Có hình dạng giống cái cốc/chén.
- Acetabular (Tính từ): (Thuộc về) ổ cối.
tính từ
- (giải phẫu) hình cối