get away
Định nghĩa
- Động từ (Phrasal verb):
- Trốn thoát, thoát khỏi: Rời khỏi một nơi hoặc một tình huống, đặc biệt là để tránh điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm.
- Đi nghỉ, đi xả hơi: Rời khỏi nơi ở hoặc nơi làm việc thông thường trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
- Thoát khỏi sự trừng phạt: Không bị bắt hoặc không bị trừng phạt cho một hành động sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Trốn thoát, thoát khỏi:
- The thief tried to get away from the police. (Tên trộm cố gắng trốn thoát khỏi cảnh sát.)
- I need to get away from all this noise. (Tôi cần thoát khỏi đống tiếng ồn này.)
- Đi nghỉ, đi xả hơi:
- We're hoping to get away for a weekend at the beach. (Chúng tôi hy vọng sẽ đi xả hơi vào cuối tuần ở bãi biển.)
- It's hard for him to get away from work. (Anh ấy rất khó để rời xa công việc đi nghỉ.)
- Thoát khỏi sự trừng phạt:
- He cheated on the test and got away with it. (Nó gian lận trong bài kiểm tra và đã thoát tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get away from it all": đi nghỉ để thoát khỏi những căng thẳng, lo toan thường ngày.
- After a stressful year, they went to a remote island to get away from it all. (Sau một năm căng thẳng, họ đã đến một hòn đảo xa xôi để trốn tránh tất cả mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Getaway (n): Cuộc trốn thoát; kỳ nghỉ ngắn.
- The bank robbers made a quick getaway. (Những tên cướp ngân hàng đã thoát rất nhanh.)
- We had a romantic getaway in the mountains. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ lãng mạn trên núi.)
Từ đồng nghĩa
- Escape: Trốn thoát, thoát ra.
- Flee: Chạy trốn.
- Take a break: Nghỉ ngơi một chút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away with (something): Thoát khỏi sự trừng phạt cho một việc gì đó đã làm (thường là sai trái).
- You can't get away with lying to your boss forever. (Bạn không thể thoát tội vì nói dối sếp mãi được đâu.)
Thành ngữ liên quan
- A clean getaway: Một cuộc trốn thoát sạch sẽ, không để lại dấu vết hoặc không bị bắt.
- The spy made a clean getaway with the documents. (Điệp viên đã thoát đi sạch sẽ cùng với các tài liệu.)