getaway

/'getəwei/
danh từ
  1. (thông tục) sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm)
    • to make a getaway
      chạy trốn, trốn thoát
  2. sự mở máy chạy (ô tô)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "getaway"

getaway
The thieves made a clean getaway in a black car.