lam

/læm/
Học thuật
Thân thiện
lam

The thief made a clean getaway on the lam.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ lóng):
    • Đánh, quật, vụt (bằng gậy hoặc vật tương tự): Hành động đánh đập mạnh mẽ ai đó.
    • Trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn (chủ yếu trong tiếng Mỹ): Hành động nhanh chóng bỏ chạy để tránh bị bắt, đặc biệt khỏi cảnh sát hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đánh):

    • The bully threatened to lam the smaller kid with a stick. (Tên bắt nạt đe dọa sẽ quật đứa trẻ nhỏ hơn bằng một cái gậy.)
    • He lammed the door in frustration. (Hắn ta đập mạnh vào cánh cửa trong cơn tức giận.)
  • Động từ (nghĩa chạy trốn):

    • When they heard the sirens, the thieves had to lam. (Khi nghe thấy tiếng còi báo động, bọn trộm phải chuồn ngay.)
    • He took the money and lammed out of town. (Hắn ta lấy tiền rồi cao chạy xa bay khỏi thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lam into somebody": xông vào đánh ai đó một cách dữ dội.

    • He just lammed into the guy without warning. (Hắn ta cứ thế xông vào đánh tên kia không cảnh báo trước.)
  • "to take it on the lam": (thành ngữ) bỏ chạy, đặc biệt để trốn tránh cảnh sát hoặc pháp luật.

    • After the robbery, the gang took it on the lam. (Sau vụ cướp, băng đảng đã cao chạy xa bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamster (danh từ, từ lóng, ít dùng): kẻ đang chạy trốn, tội phạm đang lẩn trốn.
    • The police are searching for the lamster. (Cảnh sát đang truy lùng kẻ đang chạy trốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh, quật: Beat, thrash, wallop.
  • Chạy trốn: Flee, escape, run away, abscond.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lam out: (không phổ biến) bỏ chạy nhanh chóng.
    • He saw the cops and lammed out the back door. (Hắn ta thấy cảnh sát phóng ra cửa sau.)
Thành ngữ liên quan
  • On the lam: trong tình trạng chạy trốn khỏi cảnh sát.
    • The fugitive has been on the lam for three months. (Kẻ tội phạm bỏ trốn đã lẩn trốn được ba tháng rồi.)
lam

The thief made a clean getaway on the lam.

động từ
  1. (từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng gậy)
    • to lam [into] somebody
      quật ai, đánh ai
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn