gharri

/'gæri/ Cách viết khác : (gharry) /'gæri/
Học thuật
Thân thiện
gharri

A man hires a gharri to take him across town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa (ở Ấn Độ thời thuộc Anh): "gharri" (cũng viết "gharry") một danh từ dùng để chỉ một loại xe ngựa, thường xe ngựa thuê công cộng, được sử dụng phổ biếnẤn Độ trong thời kỳ thuộc địa Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a gharri to take us to the market. (Chúng tôi thuê một chiếc xe ngựa để đi đến chợ.)
    • The streets were filled with the sound of gharris. (Những con đường tràn ngập tiếng xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả phương tiện đi lại của một thời kỳ cụ thể ở tiểu lục địa Ấn Độ.
Biến thể từ gần giống
  • Gharry (n): Cách viết khác của "gharri", cùng một nghĩa.
  • Tonga (n): Một loại xe ngựa nhẹ, hai bánh khác cũng phổ biếnẤn Độ.
  • Victoria (n): Một kiểu xe ngựa mui kín, sang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Horse-drawn carriage: Xe ngựa kéo (nghĩa tổng quát).
  • Cab: Xe ngựa đón thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gharri".
gharri

A man hires a gharri to take him across town.

danh từ
  1. (Anh-Ân) xe ngựa

Từ gần giống