gharry

/'gæri/ Cách viết khác : (gharry) /'gæri/
Học thuật
Thân thiện
gharry

A man hires a gharry to travel through the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa (tại Ấn Độ thời thuộc địa): "Gharry" một loại xe ngựa, thường xe ngựa thuê công cộng, được sử dụng phổ biếnẤn Độ trong thời kỳ thuộc địa Anh. Từ này phản ánh bối cảnh lịch sử văn hóa cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hired a gharry to take us to the old market. (Chúng tôi thuê một chiếc xe ngựa để đi đến khu chợ .)
    • The sound of gharries on the cobbled street was common in colonial Calcutta. (Âm thanh của những chiếc xe ngựa trên con đường lát đá từng hình ảnh phổ biến ở Calcutta thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "gharry" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả phương tiện đi lạiNam Á thời kỳ trước khi ô tô. mang sắc thái cổ xưa gắn liền với một thời đại cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Horse-drawn carriage (n): xe ngựa (từ chung, không mang sắc thái lịch sử địa phương như "gharry").
  • Tonga (n): một loại xe ngựa nhỏ, hai bánh khác cũng phổ biếnẤn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Carriage: xe ngựa.
  • Hackney carriage: xe ngựa cho thuê.
Lưu ý
  • "Gharry" một từ nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu, được Anh hóa sử dụng trong tiếng Anh thời thuộc địa. Ngày nay, ít được dùng trong giao tiếp hiện đại ngoại trừ trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc để tạo không khí cổ xưa.
gharry

A man hires a gharry to travel through the city.

danh từ
  1. (Anh-Ân) xe ngựa

Từ gần giống