ghastliness

ghastliness

The old mansion had an air of ghastliness in the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất hoặc trạng thái ghê rợn, kinh hoàng, hoặc đáng sợ đến mức gây ấn tượng mạnh về sự chết chóc hay ma quái.
- Sự tồi tệ, khủng khiếp (thường dùng để chỉ mức độ xấu xa, đáng ghê tởm của một sự việc hay hiện tượng).

dụ sử dụng
  • (Sự ghê rợn của hiện trường vụ án khiến mọi người không nói nên lời.)
  • ( ấy không thể chịu nổi sự kinh hoàng của bộ phim kinh dị .)
  • (Sự khủng khiếp của cảnh nghèo đóivùng đó thật đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ghastliness of war": sự tàn khốc của chiến tranh. (Sự tàn khốc của chiến tranh thường được miêu tả trong văn học để nhắc nhở con người về những điều kinh hoàng của .)
  • "Ghastliness in appearance": vẻ ngoài ma quái, xanh xao. (Vẻ ngoài xanh xao ma quái của ấy do một căn bệnh nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghastly (tính từ): ghê rợn, kinh hoàng. (Một tiếng thét ghê rợn vang vọng trong đêm.)
  • Ghast (động từ, cổ): làm kinh hãi. (Cảnh tượng đó đã làm kinh hãi những lữ khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Horror (sự kinh hoàng): nhấn mạnh cảm giác sợ hãi mạnh mẽ.
  • Dreadfulness (sự khủng khiếp): tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ít ma quái hơn.
  • Macabreness (tính chất rùng rợn, chết chóc): chỉ sự liên quan đến cái chết một cách ghê sợ.
Các cụm từ liên quan
  • "Ghastliness of the situation": sự tồi tệ của tình huống. (Sự tồi tệ của tình huống khiến việc tìm ra giải pháp trở nên khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ghastly sight": một cảnh tượng kinh hoàng. (Vụ tai nạn để lại một cảnh tượng kinh hoàng trên đường cao tốc.)