ghostliness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ma quái, sự kỳ bí và đáng sợ: "ghostliness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật, hiện tượng hoặc trải nghiệm gây cảm giác kỳ lạ, huyền bí và khơi gợi nỗi sợ hãi, thường liên quan đến những điều siêu nhiên hoặc không giải thích được.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà cũ bỏ hoang có một sự ma quái rợn người khiến mọi người ngần ngại bước vào.)
- (Có một sự kỳ bí đáng sợ trong khu rừng sương mù vào lúc hoàng hôn, như thể những linh hồn vô hình đang theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An air of ghostliness": một bầu không khí ma quái.
- The painting captured an air of ghostliness, with its pale figures and shadowy background. (Bức tranh nắm bắt được một bầu không khí ma quái, với những hình người nhợt nhạt và nền tối mờ.)
"To sense ghostliness": cảm nhận được sự ma quái.
- As she walked through the silent corridor, she could sense a faint ghostliness in the cold air. (Khi cô bước qua hành lang im lặng, cô có thể cảm nhận được một sự ma quái nhẹ trong không khí lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Ghostly (tính từ): thuộc về ma, giống như ma, ma quái.
- A ghostly figure appeared at the window. (Một bóng hình ma quái xuất hiện ở cửa sổ.)
Ghost (danh từ): con ma, hồn ma.
- The ghost is said to haunt the castle. (Con ma được cho là ám ảnh lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
- Sự huyền bí: tính chất bí ẩn, khó hiểu.
- Sự rùng rợn: cảm giác sợ hãi do điều gì đó đáng sợ gây ra.
- Sự siêu nhiên: tính chất vượt qua quy luật tự nhiên, thường liên quan đến ma quỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ghostliness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "evoke" (gợi lên), "emanate" (tỏa ra) với danh từ này:
- The ruins emanate a sense of ghostliness. (Những tàn tích tỏa ra một cảm giác ma quái.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a ghostly pallor": có vẻ xanh xao như ma.
- Her face had a ghostly pallor after the shock. (Khuôn mặt cô ấy xanh xao như ma sau cú sốc.)