ghi-ta

Học thuật
Thân thiện
ghi-ta

Một người đàn ông đang chơi ghi-ta trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn ghi-ta: Một loại nhạc cụ dây, thường sáu dây, tạo ra âm thanh bằng cách dùng ngón tay hoặc miếng gảy để gảy hoặc bấm vào các dây đàn. Đây một nhạc cụ phổ biến trong nhiều thể loại âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mới mua một cây ghi-ta điện rất đẹp.
    • Tiếng ghi-ta acoustic nghe rất ấm áp gần gũi.
    • ấy học chơi ghi-ta từ năm mười hai tuổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chơi ghi-ta" / "Đánh ghi-ta": Cụm động từ chỉ hành động biểu diễn hoặc thực hành chơi đàn ghi-ta.
    • Buổi tối, anh thường ngồi trên ban công chơi ghi-ta.
  • "Chỉnh dây ghi-ta": Hành động điều chỉnh độ căng của các dây đàn để đạt được cao độ chính xác.
    • Trước khi biểu diễn, nghệ sĩ luôn phải chỉnh dây ghi-ta cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Ghi-ta điện (danh từ): Loại ghi-ta sử dụng bộ khuếch đại âm thanh điện tử, thường dùng trong nhạc rock, pop.
  • Ghi-ta acoustic (danh từ): Loại ghi-ta thân rỗng để khuếch đại âm thanh một cách tự nhiên, không cần thiết bị điện.
  • Ghi-ta bass (danh từ): Một loại nhạc cụ dây cùng họ, thường bốn dây, chuyên về âm trầm.
  • Nghệ sĩ ghi-ta / Tay ghi-ta (danh từ): Người chơi ghi-ta chuyên nghiệp hoặc kỹ năng.
Từ đồng nghĩa
  • Đàn ghi-ta: Cách gọi đầy đủ hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh.
    • Buổi hòa nhạc phần độc tấu đàn ghi-ta rất xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "ghi-ta" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ghi-ta")

ghi-ta

Một người đàn ông đang chơi ghi-ta trên bãi biển.

  1. d. Nhạc cụ sáu dây gảy thành âm thanh bằng đầu ngón tay.

Từ chứa "ghi-ta"