ghost weed

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ ma: Một loại cây thầu dầu hàng nămmiền tây Hoa Kỳ, chùm hoa nổi bật với bắc màu trắng nhựa mủ rất độc.
- Tên khoa học: Euphorbia marginata, còn được gọi là "snow-on-the-mountain" (tuyết trên núi) trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Cỏ ma nổi tiếng với các bắc trắng trông như tuyết.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cỏ ma nhựa mủ của độc hại cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghost weed in bloom": Cỏ ma đang ra hoa, thường được dùng để mô tả cảnh quan trắng xóa vào mùa . (Những cánh đồng phủ đầy cỏ ma đang ra hoa, tạo ra ảo ảnh tuyết phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghost weed (danh từ): Dạng viết ghép, không biến thể khác.
  • Spurge (danh từ): Tên chung cho các loại cây thuộc chi , bao gồm cả ghost weed. (Các loại cây spurge, bao gồm cỏ ma, nhựa mủ gây kích ứng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Snow-on-the-mountain (danh từ): Tên gọi khác phổ biến của ghost weed, nhấn mạnh vẻ ngoài trắng xóa.
  • Mountain snow (danh từ): Tên dân dã khác, chỉ cùng một loại cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear out ghost weed: Loại bỏ cỏ ma khỏi một khu vực. (Những người làm vườn đã loại bỏ cỏ ma để ngăn ngừa ngộ độc cho gia súc.)
Thành ngữ liên quan
  • "As white as ghost weed": Trắng như cỏ ma, dùng để chỉ màu trắng tinh khiết hoặc nổi bật. (Váy của ấy trắng như cỏ ma dưới ánh nắng mùa .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ghost weed
A hiker carefully avoids the ghost weed growing along the trail.