ghép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nối, đặt các phần riêng lẻ sát vào nhau để tạo thành một tổng thể: Hành động kết hợp hai hay nhiều mảnh, phần, yếu tố riêng biệt thành một khối, một vật hoàn chỉnh.
- Làm cho một bộ phận của cây này (như mắt, cành) sống và phát triển trên thân cây khác: Một kỹ thuật trong nông nghiệp, làm vườn.
- Gắn một bộ phận cơ thể (tự thân hoặc từ người khác) vào cơ thể để thay thế bộ phận bị hỏng: Một thủ thuật y học.
- Buộc phải nhận, phải chịu (một tội danh, trách nhiệm): Gán cho ai đó một tội hoặc lỗi mà họ có thể chưa thực sự phạm phải hoàn toàn.
Tính từ:
- Có tính chất được tạo thành từ ít nhất hai thành phần kết hợp lại: Dùng để mô tả một chỉnh thể được cấu tạo từ các phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Thợ mộc đang ghép những tấm ván lại để làm mặt bàn. (Hành động nối các mảnh gỗ.)
- Ông ấy ghép một cành bưởi ngọt vào gốc bưởi chua. (Kỹ thuật trong làm vườn.)
- Ca ghép thận đã thành công ngoài sức mong đợi. (Thủ thuật y học.)
- Không có bằng chứng cụ thể, họ đã ghép cho anh ta tội trộm cắp. (Gán tội một cách khiên cưỡng.)
Tính từ:
- "Xe đạp" là một *từ ghép*." (Từ được cấu tạo từ hai từ đơn.)
- Căn nhà được làm từ những tấm gỗ *ghép*." (Vật liệu được tạo thành từ nhiều mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ghép đôi": Kết hợp hai người/ vật thành một cặp, thường vì mục đích nào đó (công việc, thi đấu, hẹn hò).
- Ban tổ chức sẽ ghép đôi các thí sinh để thi đấu đồng đội.
- "ghép hình": Lắp ráp các mảnh ghép rời (như trong trò chơi xếp hình - puzzle) thành một bức tranh hoàn chỉnh.
- Trẻ em rất thích trò chơi ghép hình."
- "ghép vần" (trong thơ ca): Sử dụng các từ có vần điệu tương tự ở cuối dòng thơ.
- Bài thơ này ghép vần rất chỉnh và hay.
Biến thể và từ gần giống
- Sự ghép (danh từ): Chỉ hành động hoặc kết quả của việc ghép.
- Sự ghép cành này đòi hỏi kỹ thuật cao.
- Ghép nối (động từ): Nhấn mạnh việc kết nối các phần lại, thường dùng trong kỹ thuật, giao thông.
- Ghép nối các toa tàu lại với đầu máy.*
Từ đồng nghĩa
- Nối: Kết nối các đầu mút lại với nhau (thường dùng cho vật dài như đường ống, dây).
- Lắp: Lắp ráp các bộ phận rời thành một máy móc, thiết bị.
- Chắp: Nối những phần bị đứt, gãy (thường dùng cho vật mỏng, dễ gãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ghép vào: Đưa thêm một thành phần vào một tổng thể đang có.
- Anh ấy ghép vào câu chuyện một chi tiết hư cấu.
- Ghép lại: Thực hiện việc ghép một lần nữa hoặc ghép các phần đã tách rời.
- Sau khi sửa chữa, họ ghép lại các mảnh vỡ của bình cổ.
Thành ngữ liên quan
- "Ghép số lẻ, ghép số chẵn": Quy định phân loại phương tiện giao thông được lưu thông vào các ngày chẵn hoặc lẻ trong tháng để giảm ùn tắc.
- Hôm nay ngày chẵn, chỉ những xe biển số ghép số chẵn được vào nội đô.
- I. đgt. 1. Đặt phần nọ sát vào phần kia: ghép ván thuyền ghép bằng nhiều mảnh ghép vần. 2. Làm cho một mắt hoặc một cành tươi cây này sống trên thân cây khác: ghép cây. 3. Tách một phần cơ thể gắn lên chỗ khác của cơ thể đó hoặc cơ thể khác: ghép thận ghép da. 4. Buộc phải nhận, phải chịu tội: ghép vào tội lừa đảo. II. tt. Có tính chất của một chỉnh thể cấu thành từ ít nhất hai thành phần: từ ghép mặt bàn gỗ ghép.