khép

Học thuật
Thân thiện
khép

Cô bé khép cửa sổ lại trước khi trời mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đóng nhẹ, đóng một phần: Hành động chuyển dịch một bộ phận (như cánh cửa, cửa sổ, mi mắt) để làm cho kín lại một phần, không đóng chặt hoàn toàn. dụ: khép cửa, khép mi mắt.
    • Thu gọn, gập lại: Hành động đưa các bộ phận của cơ thể lại gần nhau. dụ: khép chân, khép vạt áo.
    • Buộc phải nhận, phải chịu (một hình phạt, kết luận): Áp đặt một kết quả pháp lý hoặc kỷ luật lên ai đó. dụ: khép tội, khép án.
dụ sử dụng
  • Đóng nhẹ, đóng một phần:
    • ấy nhẹ nhàng khép cửa phòng lại để không làm ồn.
    • Đứa trẻ khép mắt lại, giả vờ đang ngủ.
  • Thu gọn, gập lại:
    • Ngồi ngay ngắn, khép hai đầu gối lại với nhau.
    • Anh ấy khép chặt chiếc áo khoác để chống lại cơn gió lạnh.
  • Buộc phải nhận, phải chịu:
    • Tòa án đã khép án tử hình cho kẻ phạm tội.
    • Mỗi thành viên phải tự khép mình vào kỷ luật chung của tập thể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khép lại": Hoàn toàn đóng lại hoặc chấm dứt một điều đó (thường mang tính ẩn dụ).
    • ấy muốn khép lại quá khứ đau buồn bắt đầu cuộc sống mới.
  • "Khép vào": Tự đặt mình vào trong một khuôn khổ, quy tắc.
    • Anh ấy luôn tự khép mình vào những nguyên tắc sống nghiêm ngặt.
  • "Khép kín": Đóng lại hoàn toàn, tạo thành một vòng kín, không lối ra.
    • Căn phòng được thiết kế khép kín, không cửa sổ.
Biến thể từ gần giống
  • Khép nép (tính từ): Thể hiện sự rụt rè, e dè, thu mình lại.
    • đứng khép nép sau lưng mẹ.
  • Khép kín (tính từ): Ở trạng thái đã đóng hoàn toàn, tách biệt với bên ngoài.
    • Một hệ thống khép kín.
  • Đóng (động từ): Hành động làm cho kín lại, thường mạnh dứt khoát hơn "khép".
  • Gập (động từ): Làm cho một vật cong lại, gấp lại (thường dùng cho vật thể).
Từ đồng nghĩa
  • Đóng: Làm cho kín lại (nghĩa mạnh hơn, dứt khoát hơn).
  • Gập: Làm cho cong lại, thu nhỏ lại (về hình dáng).
  • Kết án: Tuyên bố hình phạt (trong bối cảnh pháp lý, gần nghĩa với nghĩa thứ ba).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khép lại: Đóng lại hoàn toàn; chấm dứt một giai đoạn, câu chuyện.
    • Buổi lễ đã khép lại trong không khí xúc động.
  • Khép vào: Tự đặt mình vào trong một phạm vi, quy định.
    • Sinh viên mới phải học cách khép mình vào nội quy ký túc .
Thành ngữ liên quan
  • Khép tâm hồn: (Ẩn dụ) Tự thu mình lại, không mở lòng, không chia sẻ với ai.
    • Sau biến cố, anh ấy như khép tâm hồn lại với thế giới bên ngoài.
  • Khép vòng vây: Siết chặt vòng bao vây, không cho đối phương thoát ra.
    • Quân ta đang dần khép vòng vây vào trung tâm căn cứ địch.
khép

Cô bé khép cửa sổ lại trước khi trời mưa.

  1. đg. 1 Chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa. Cửa chỉ khép, chứ không đóng. Ngồi khép hai đầu gối. Khép chặt vòng vây. 2 (kết hợp hạn chế). Buộc phải nhận, phải chịu, không cho thoát khỏi. Khép tội tham ô. Tự khép mình vào kỉ luật.