giành giật

Học thuật
Thân thiện
giành giật

Hai đứa trẻ giành giật một quả bóng trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tranh giành, cướp giật một cách quyết liệt: Hành động cố gắng chiếm đoạt, lấy đi thứ đó từ người khác hoặc từ một tình huống, thường diễn ra một cách gay gắt, không khoan nhượng.
    • Tranh chấp, giành giật: Chỉ sự tranh đua, xung đột để giành lấy một lợi ích, quyền lợi hoặc vật chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai công ty liên tục giành giật thị phần trên thị trường. (Hai công ty liên tục tranh giành, cướp giật thị phần trên thị trường.)
    • Các tay đua đang giành giật từng vị trí trong chặng đua cuối cùng. (Các tay đua đang tranh giành quyết liệt từng vị trí trong chặng đua cuối cùng.)
    • Không nên giành giật đồ chơi với em. (Không nên tranh cướp đồ chơi với em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giành giật sự sống": Tranh đấu một cách khốc liệt để tồn tại, thường trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.

    • Bệnh nhân đang giành giật sự sống từng giây từng phút. (Bệnh nhân đang tranh đấu khốc liệt để giành lấy sự sống từng giây từng phút.)
  • "Giành giật quyền kiểm soát": Tranh giành một cách quyết liệt để nắm quyền điều khiển, chi phối.

    • Các phe phái trong nội bộ đang giành giật quyền kiểm soát công ty. (Các phe phái trong nội bộ đang tranh giành quyết liệt quyền kiểm soát công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Giành (động từ): Tranh lấy để thuộc về mình.
    • Anh ấy giành được huy chương vàng. (Anh ấy tranh lấy được huy chương vàng.)
  • Giật (động từ): Lấy một cách nhanh, mạnh thường bất ngờ.
    • giật lấy cái bánh rồi chạy đi. ( lấy vội cái bánh rồi chạy đi.)
  • Tranh giành (động từ): Cố gắng để lấy về phần mình, thường tính cạnh tranh.
    • Các ứng viên đang tranh giành vị trí đó. (Các ứng viên đang cố gắng để lấy vị trí đó về phần mình.)
  • Cướp giật (động từ): Dùng lực hoặc hành động nhanh, bất ngờ để chiếm đoạt.
    • Tên cướp giật túi xách của người đi đường. (Tên cướp dùng hành động nhanh để chiếm đoạt túi xách của người đi đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranh cướp: Tranh giành cướp đoạt.
  • Giằng co: Kéo qua kéo lại, tranh chấp không ai chịu nhường ai (thường dùng cho vật thể cụ thể hoặc ý kiến).
  • Xâu xé: Tranh giành, cắn xé nhau (mang tính ẩn dụ, chỉ sự tranh giành tàn khốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "giành giật" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • "Giành giật như chợ chiều": Tranh giành hỗn loạn, chen lấn, giống như cảnh mua bán chen chúcchợ vào buổi chiều. Thường dùng để miêu tả sự tranh giành lộn xộn, không trật tự.
    • Cảnh mua bán đây giành giật như chợ chiều. (Cảnh mua bán đây tranh giành hỗn loạn như chợ chiều.)
giành giật

Hai đứa trẻ giành giật một quả bóng trên sân cỏ.

  1. Tranh cướp: Giành giật quyền lợi.