giám binh

Học thuật
Thân thiện
giám binh

Một vị giám binh đang đứng kiểm tra đội quân trong doanh trại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan đứng đầu một trại lính khố xanhmột tỉnh dưới thời Pháp thuộc: "Giám binh" một chức vụ quân sự trong lịch sử, chỉ người chỉ huy cao nhất của lực lượng lính khố xanh (một loại lính tuần tra, bảo vệ trị an địa phương) tại một tỉnh trong thời kỳ Việt Nam thuộc địa của Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta từng giữ chức giám binh tỉnh Thái Bình. (Ông ta từng giữ chức vụ chỉ huy trại lính khố xanhtỉnh Thái Bình.)
    • Dinh thự của viên giám binh vẫn còntrung tâm thành phố. (Dinh thự của viên quan chỉ huy lính khố xanh vẫn còntrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chức giám binh": Cụm từ dùng để chỉ vị trí, chức vụ này một cách trang trọng.
    • Chức giám binh thường do người Pháp hoặc những người được chính quyền thuộc địa tin cậy nắm giữ. (Chức vụ chỉ huy lính khố xanh thường do người Pháp hoặc những người được chính quyền thuộc địa tin cậy nắm giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lính khố xanh (danh từ): Tên gọi dân gian của lính tuần phòng (milicien) dưới thời Pháp thuộc, mặc quần áo vải màu xanh, hàng khuy đường viền đỏ.
  • Quan (danh từ): Chỉ chung các chức quan trong quân đội thời phong kiến thuộc địa.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ huy trại lính tỉnh: Cách diễn đạt mô tả chức năng của "giám binh".
  • Đầu trại (từ ): Cách gọi khác của người đứng đầu một trại lính.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ, ít dùng: "Giám binh" một thuật ngữ lịch sử, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính hay quân sự hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc câu chuyện về thời kỳ Pháp thuộc.
  • Bối cảnh lịch sử: Khi sử dụng từ này, cần hiểu bối cảnh lịch sử của thời kỳ Việt Nam thuộc địa của Pháp (thế kỷ 19 - nửa đầu thế kỷ 20).
giám binh

Một vị giám binh đang đứng kiểm tra đội quân trong doanh trại.

  1. d. Chức quan đứng đầu một trại lính khố xanhmột tỉnh dưới thời Pháp thuộc.