giáo vụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận trong một cơ sở giáo dục (như trường học) chịu trách nhiệm quản lý, điều phối các công việc liên quan trực tiếp đến hoạt động giảng dạy và học tập. Đây là một phòng, ban chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi vấn đề về thời khóa biểu và phân công giảng dạy đều do phòng giáo vụ của trường phụ trách.
- Sinh viên cần nộp đơn xin bảo lưu kết quả học tập lên bộ phận giáo vụ.
- Cô ấy làm việc ở giáo vụ trường Đại học Sư phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công tác giáo vụ": chỉ chung các nhiệm vụ, công việc thuộc về quản lý đào tạo và giảng dạy.
- Anh ấy đã có nhiều năm kinh nghiệm trong công tác giáo vụ.
- "Nhân viên giáo vụ": người làm việc tại bộ phận giáo vụ.
- Nhân viên giáo vụ hướng dẫn tôi cách đăng ký môn học tự chọn.
Biến thể và từ gần giống
- Hành chính giáo vụ (cụm danh từ): thường chỉ bộ phận kết hợp giữa công tác hành chính và quản lý đào tạo.
- Quản lý đào tạo (cụm danh từ): thuật ngữ có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chức năng của giáo vụ.
Từ đồng nghĩa
- Phòng đào tạo: thường dùng trong các trường đại học, cao đẳng, có chức năng tương tự.
- Bộ phận quản lý học vụ: cách gọi khác diễn đạt cùng chức năng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giáo vụ" thường được dùng như một danh từ chỉ tổ chức/bộ phận (phòng giáo vụ, ban giáo vụ). Ít khi dùng độc lập mà thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức như "phòng", "ban".
- Không nhầm lẫn với "giáo vụ" trong cụm từ "giáo vụ viên" (một chức danh cụ thể trong tôn giáo, như Kitô giáo). Trong bối cảnh giáo dục nhà trường, nghĩa này không được sử dụng.
- Bộ phận trông nom việc giảng dạy và học tập trong một trường.