giáp binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Binh sĩ mặc áo giáp ra trận: Chỉ những người lính được trang bị áo giáp để chiến đấu, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc cổ xưa.
- Binh sĩ nói chung: Một cách gọi khái quát để chỉ lính tráng, quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội quân gồm hàng ngàn giáp binh sẵn sàng xung trận. (Chỉ binh sĩ mặc áo giáp)
- Giáp binh kéo đến quanh nhà. (Chỉ binh sĩ nói chung, theo cách dùng trong văn học cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giáp binh thiết kỵ": Cụm từ dùng trong văn chương hoặc sử sách để chỉ đội quân thiết giáp hùng mạnh, bao gồm cả bộ binh và kỵ binh mặc giáp.
- Đạo quân của vị tướng đó nổi tiếng với đội giáp binh thiết kỵ tinh nhuệ.
Biến thể và từ gần giống
- Binh lính (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn để chỉ người lính.
- Quân sĩ (danh từ): Từ cổ hoặc trang trọng để chỉ binh sĩ.
- Chiến binh (danh từ): Người lính chiến đấu, thường mang sắc thái mạnh mẽ, dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
- Lính tráng: Chỉ binh sĩ nói chung.
- Binh sĩ: Người lính (từ Hán Việt, mang tính trang trọng).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "giáp binh" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sử sách, hoặc các tác phẩm mô tả bối cảnh lịch sử, chiến tranh thời phong kiến.
- Khi dùng với nghĩa thứ nhất ("binh sĩ mặc áo giáp"), từ này giúp hình dung rõ ràng về trang phục và vũ khí của người lính thời xưa.
- Khi dùng với nghĩa thứ hai ("binh sĩ nói chung"), nó thường mang sắc thái cổ kính, như trong câu trích dẫn từ truyện Kiều ("Giáp binh kéo đến quanh nhà").
- d. 1. Binh sĩ mặc áo giáp ra trận. 2. Binh sĩ nói chung: Giáp binh kéo đến quanh nhà (K).