gióng một

Học thuật
Thân thiện
gióng một

Nói gióng một để mọi người đều hiểu.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Từng tiếng một, từng từ một: Diễn tả cách nói hoặc trả lời rất ngắn gọn, rời rạc, tách biệt từng từ một, thường thể hiện sự miễn cưỡng, khó chịu hoặc thiếu thiện chí trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Khi bị hỏi, cậu chỉ trả lời gióng một, không chịu kể chuyện đã xảy ra.
    • Anh ấy tức giận nên nói chuyện gióng một với tất cả mọi người.
    • Đừng nói gióng một thế, chuyện thì kể ra mọi người cùng nghe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trả lời gióng một": Cụm động từ thường dùng, chỉ việc đáp lại bằng những từ đơn, câu cụt ngủn, không muốn phát triển ý.

    • ấy chỉ trả lời gióng một "ừ" hoặc "không" trong suốt buổi nói chuyện.
  • "Nói gióng một": Cụm động từ diễn tả cách nói chuyện cộc lốc, từng từ tách bạch.

    • Ông ấy nói gióng một như đang ra lệnh, khiến không khí trở nên căng thẳng.
Biến thể từ gần giống
  • Cộc lốc (tính từ): Cách nói năng ngắn gọn, thô lỗ, thiếu sự lịch sự.

    • Anh ta thái độ cộc lốc với nhân viên phục vụ.
  • Trả lời qua loa (cụm động từ): Trả lời một cách chiếu lệ, không đầy đủ, không nghiêm túc.

    • Cậu học sinh trả lời qua loa câu hỏi của giáo viên.
Từ đồng nghĩa
  • Nhát gừng: (thành ngữ) Nói từng tiếng một, ngập ngừng không liền mạch.
  • Cụt ngủn: (tính từ) Ngắn ngủi, không đầy đủ (thường dùng cho lời nói).
Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ "gióng một" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái tiêu cực, phê phán cách giao tiếp thiếu hợp tác.
  • Thường đi kèm với các động từ như "nói", "trả lời", "đáp".
  • Không nên nhầm lẫn với "giọng nói". Ở đây, "gióng" một yếu tố trong thành ngữ, không phải từ độc lập có nghĩa.
gióng một

Nói gióng một để mọi người đều hiểu.

  1. ph. Từng tiếng một: Nói gióng một.