giơ mặt

  1. s'exposer; s'afficher

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giơ mặt"

giơ mặt
Sau vụ bê bối đó, hắn còn dám giơ mặt ra ngoài đường.