giường chiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ nằm nói chung: Chỉ không gian, vật dụng hoặc nơi dùng để ngủ, nghỉ ngơi, bao gồm cả giường, chiếu và các đồ dùng liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nghèo, giường chiếu cũng đơn sơ. (Nhà nghèo, chỗ nằm cũng đơn giản.)
- Sau trận ốm, anh ấy chỉ muốn nằm giường chiếu. (Sau trận ốm, anh ấy chỉ muốn nằm nghỉ trên chỗ nằm của mình.)
- Chuyện giường chiếu là chuyện riêng tư của mỗi gia đình. (Chuyện chỗ nằm, chuyện sinh hoạt vợ chồng là chuyện riêng tư của mỗi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giường chiếu" với nghĩa bóng: Thường dùng để ám chỉ mối quan hệ vợ chồng, đời sống chăn gối.
- Hai người đã có với nhau chuyện giường chiếu. (Hai người đã có quan hệ vợ chồng với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Giường (danh từ): Đồ dùng có khung, thường có chân, dùng để nằm ngủ.
- giường gỗ, giường sắt.
- Chiếu (danh từ): Đồ dùng đan bằng cói, tre, v.v., trải xuống nền hoặc giường để nằm, ngồi.
- chiếu cói, trải chiếu.
- Chăn gối (danh từ): Cũng thường dùng với nghĩa tương tự "giường chiếu", chỉ nơi nằm ngủ và ám chỉ đời sống vợ chồng.
- tình chăn gối.
Từ đồng nghĩa
- Chỗ nằm: Nơi để nằm.
- Nơi ngủ: Chỗ dùng để ngủ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường mang sắc thái cổ điển, văn chương hoặc dùng trong các ngữ cảnh nói về cuộc sống gia đình, sinh hoạt.
- Trong văn nói hiện đại thông thường, người ta thường dùng từ cụ thể hơn như "giường", "chỗ ngủ". Từ "giường chiếu" thường xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ hoặc khi muốn nói một cách trang trọng, bao quát.
- Chỗ nằm nói chung.