giả bộ

Học thuật
Thân thiện
giả bộ

Cô ấy giả bộ không biết gì về bí mật đó.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm ra vẻ, tỏ ra một cách không thật lòng: Hành động cố ý thể hiện một trạng thái, cảm xúc, hoặc phẩm chất nào đó bản thân không thực sự hoặc không thực sự cảm thấy.
    • Giả vờ: Thể hiện một điều đó không đúng với sự thật hoặc với cảm nhận thực tế của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu giả bộ khóc để được mẹ chú ý. (Đứa trẻ giả vờ khóc để được mẹ để ý đến.)
    • Đừng giả bộ ngây thơ, tôi biết cậu đã lấy cuốn sách của tôi. (Đừng làm ra vẻ ngây thơ, tôi biết cậu đã lấy cuốn sách của tôi rồi.)
    • Anh ấy giả bộ không biết về kế hoạch đó. (Anh ta giả vờ không biết về kế hoạch ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giả bộ như": hành động giống như thể một điều đó thật.
    • giả bộ như không nghe thấy lời mẹ gọi. ( làm như thể không nghe thấy tiếng mẹ gọi.)
  • "giả bộ làm bộ": (cách nói nhấn mạnh) cố ý thể hiện một vẻ ngoài giả tạo.
    • Anh ta cứ giả bộ làm bộ nghiêm túc, nhưng chẳng ai tin. (Anh ta cứ cố tình tỏ ra nghiêm túc, nhưng chẳng ai tin cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả vờ (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho "giả bộ".
    • ấy giả vờ ốm để không phải đi học.
  • Làm bộ (động từ): thường dùng trong khẩu ngữ, nghĩa tương tự "giả bộ".
    • làm bộ tức giận để mọi người sợ.
  • Giả đò (động từ, khẩu ngữ): giả vờ, thường với sắc thái mỉa mai nhẹ.
    • Thôi đi, đừng giả đò nữa!
Từ đồng nghĩa
  • Giả tạo: (tính từ) không tự nhiên, không chân thật.
  • Giả dối: (tính từ) không thật lòng, lừa gạt.
  • Đóng kịch: (động từ) diễn xuất một cách giả tạo trong đời sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Giả bộ giả bịa: (khẩu ngữ) chỉ sự giả vờ một cách lộ liễu, dễ nhận ra.
    • Cứ giả bộ giả bịa thế thì ai tin được.
  • Giả bộ khóc, giả bộ cười: chỉ việc thể hiện cảm xúc một cách không thật lòng, tùy theo hoàn cảnh.
    • Diễn viên ấy phải biết giả bộ khóc, giả bộ cười rất tự nhiên.
giả bộ

Cô ấy giả bộ không biết gì về bí mật đó.

  1. Làm như : Giả bộ ngây thơ.

Từ chứa "giả bộ"