giả ngơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm ra vẻ không nhìn thấy, không biết đến: Hành động cố ý tỏ ra như không nhận thấy, không để ý đến một sự việc nào đó, thường là một việc không hay, tiêu cực, để tránh phải can thiệp hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta biết rõ lỗi của đồng nghiệp nhưng lại chọn cách giả ngơ.
- Trước những vi phạm nhỏ, đôi khi người quản lý phải biết giả ngơ để giữ hòa khí.
- Không thể cứ mãi giả ngơ trước những bất công đang diễn ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giả ngơ giả điếc": Thành ngữ mở rộng nhấn mạnh việc cố tình không nhìn thấy và không nghe thấy, thể hiện thái độ phớt lờ hoàn toàn.
- Dù người dân phản ánh nhiều, nhưng một số cơ quan chức năng vẫn giả ngơ giả điếc.
Biến thể và từ gần giờ
Lờ đi (động từ): Hành động không quan tâm, không để ý đến, có nghĩa tương tự nhưng ít tính chất "giả vờ" hơn "giả ngơ".
- Cô ấy quyết định lờ đi những lời bình phẩm vô căn cứ.
Làm ngơ (động từ): Có nghĩa gần như tương đương với "giả ngơ", chỉ hành động cố ý không nhìn thấy, không can thiệp.
- Mọi người đều làm ngơ trước cảnh xả rác bừa bãi.
Từ đồng nghĩa
- Làm ngơ: Cố ý không nhìn thấy, không quan tâm đến.
- Phớt lờ: Tỏ ra không để ý, không thèm quan tâm đến.
- Bỏ qua: Cho qua, không xét đến, không tính đến (có thể không hàm ý giả vờ).
Thành ngữ liên quan
- Giả đui giả mù: Thành ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc giả vờ như không nhìn thấy gì.
- Anh ta giả đui giả mù trước sai phạm của người nhà.
- Ngậm miệng ăn tiền: Chỉ thái độ im lặng, không lên tiếng vì lợi ích cá nhân, có thể bao hàm cả ý "giả ngơ".
- Làm như là không nhìn thấy.