giả thử

Học thuật
Thân thiện
giả thử

Giả thử bạn có một quả táo và tôi có hai quả táo.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Dùng để đặt ra một giả định, một tình huống có thể xảy ra để từ đó suy luận, phân tích hoặc tranh luận: "giả thử" được dùng để bắt đầu một mệnh đề nêu lên một điều kiện giả định, không chắc chắn thật, nhằm mục đích xem xét hệ quả hoặc lập luận.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Giả thử ngày mai trời mưa, chúng ta nên hoãn chuyến đi không? (Giả định ngày mai trời mưa, chúng ta nên hoãn chuyến đi không?)
    • Giả thử tôi nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà ở nông thôn. (Giả định tôi nhiều tiền, tôi sẽ mua một ngôi nhà ở nông thôn.)
    • Anh ấy nói: "Giả thử kết quả không như mong đợi, chúng ta phải làm ?" (Anh ấy nói: "Nếu giả định kết quả không như mong đợi, chúng ta phải làm ?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong lập luận logic hoặc tranh biện: "Giả thử" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, tranh luận để xây dựng luận điểm dựa trên một tiền đề giả định.

    • Giả thử mọi người đều trung thực, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều. (Giả định mọi người đều trung thực, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều.)
  • Dùng để đặt câu hỏi giả định: Thường đi kèm với dấu hỏi, nhằm mục đích thăm dò hoặc suy xét các khả năng.

    • Giả thử chúng ta thất bại thì sao? (Giả định chúng ta thất bại thì sẽ thế nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Giả sử: Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn tương tự "giả thử".

    • Giả sử anh đến muộn, chúng tôi sẽ bắt đầu trước. (Giả định anh đến muộn, chúng tôi sẽ bắt đầu trước.)
  • Nếu: Liên từ chỉ điều kiện, thường dùng cho các tình huống khả năng xảy ra cao hơn so với "giả thử".

    • Nếu trời mưa, tôi sẽnhà. (Điều kiện khả năng xảy ra.)
  • Phỏng đoán: (Động từ) Hành động đưa ra một giả định dựa trên cơ sở nào đó, khác với "giả thử" một liên từ dẫn mệnh đề.

    • Các nhà khoa học phỏng đoán về nguyên nhân vụ nổ. (Các nhà khoa học đưa ra giả định về nguyên nhân vụ nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả sử: Giả định rằng, nếu như (cách dùng hoàn toàn giống).
  • Ví thử: (Từ cổ, ít dùng) Cũng có nghĩagiả sử.
Cụm từ liên quan
  • Giả thử như: Cụm từ nhấn mạnh, đồng nghĩa với "giả thử".
    • Giả thử như anh ấy từ chối lời đề nghị, chúng ta còn phương án nào khác? (Giả định như anh ấy từ chối lời đề nghị, chúng ta còn phương án nào khác?)
Lưu ý sử dụng
  • "Giả thử" thường đứngđầu câu hoặc đầu mệnh đề để dẫn dắt một tình huống giả định.
  • Sau mệnh đề "giả thử", thường một mệnh đề chính nêu lên kết quả, hệ quả hoặc câu hỏi về tình huống giả định đó.
  • Từ này mang tính chất giả định mạnh, thường dùng cho những tình huống ít có khả năng xảy ra hoặc chỉ để phục vụ cho việc lập luận, hơn những điều kiện thực tế.
giả thử

Giả thử bạn có một quả táo và tôi có hai quả táo.

  1. l. Nh. Giả sử.

Từ chứa "giả thử"