giả thiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Toán học) Điều kiện cho trước: Trong toán học, "giả thiết" là những điều kiện, dữ kiện hoặc mệnh đề được đưa ra và chấp nhận là đúng từ đầu trong một định lý, bài toán hoặc lập luận, làm cơ sở để suy ra kết luận hoặc chứng minh một điều gì đó.
- Điều được cho là đúng để xem xét: Một tình huống, điều kiện hoặc ý tưởng được nêu ra và tạm thời chấp nhận là có thật hoặc đúng để làm nền tảng cho việc suy luận, thảo luận hoặc nghiên cứu.
Liên từ:
- Giả sử rằng, nếu như: Dùng để bắt đầu một mệnh đề, đưa ra một tình huống tưởng tượng hoặc có điều kiện để xem xét hệ quả của nó. Tương đương với "ví phỏng như", "nếu như".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong định lý Pythagoras, giả thiết là tam giác phải vuông. (Điều kiện cho trước để định lý đúng là tam giác đó phải có một góc vuông.)
- Nhà khoa học đưa ra một giả thiết mới để giải thích hiện tượng. (Nhà khoa học đề xuất một điều được cho là đúng để bắt đầu nghiên cứu hiện tượng đó.)
Liên từ:
- Giả thiết trời mưa, chúng ta sẽ hoãn chuyến đi. (Nếu như trời mưa, chúng ta sẽ không đi nữa.)
- Hãy thử suy nghĩ, giả thiết bạn là người quyết định. (Hãy tưởng tượng và xem xét tình huống nếu bạn là người có quyền quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đặt giả thiết": Hành động đề xuất, nêu lên một điều kiện hoặc tình huống giả định để phân tích.
- Trước khi chứng minh, chúng ta cần đặt giả thiết rõ ràng.
- "Dựa trên giả thiết": Dùng làm cơ sở xuất phát điểm cho một lập luận hay nghiên cứu.
- Toàn bộ lý thuyết này được xây dựng dựa trên giả thiết về sự tồn tại của vật chất tối.
Biến thể và từ liên quan
- Giả định (danh từ): Có nghĩa rất gần với "giả thiết", thường dùng trong bối cảnh chung chung hơn, không chỉ giới hạn trong toán học. Chỉ điều được tạm thời cho là đúng.
- Giả sử (liên từ/động từ): Thường dùng như liên từ với nghĩa tương tự "giả thiết" (liên từ), hoặc là động từ chỉ hành động đưa ra điều giả định.
- Liên từ: Giả sử anh đến muộn, chúng tôi sẽ bắt đầu trước.
- Tiên đề (danh từ): Trong toán học, là mệnh đề được thừa nhận là đúng mà không cần chứng minh, khác với "giả thiết" có thể thay đổi tùy bài toán.
- Luận đề (danh từ): Ý kiến hoặc luận điểm cần được chứng minh, thường là kết luận hơn là điểm xuất phát.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Giả định, tiền đề (trong một số ngữ cảnh), điều kiện tiên quyết.
- Liên từ: Giả sử, nếu như, ví bằng, phỏng như.
Các cụm từ liên quan
- Kiểm định giả thiết (thuật ngữ thống kê): Quá trình dùng dữ liệu thực nghiệm để đánh giá tính hợp lý của một giả thiết thống kê.
- Nhóm nghiên cứu tiến hành kiểm định giả thiết về mối tương quan giữa hai biến số.
- Giả thiết khoa học: Một giải thích được đề xuất cho một hiện tượng, có thể kiểm chứng được bằng thực nghiệm.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "giả thiết". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, logic và tranh luận.)
- 1. (toán) d. Những điều coi là cho trước trong một định lý để căn cứ vào đó mà suy ra những điều cần phải chứng minh. 2. l. Ví phỏng như thế.