giải độc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho hết độc, thải các chất độc ra khỏi cơ thể: Hành động sử dụng các biện pháp để trung hòa, đào thải hoặc làm mất tác dụng của các chất độc hại đã xâm nhập vào cơ thể.
- Khắc phục hậu quả của những điều xấu, tiêu cực (nghĩa mở rộng): Hành động giúp tinh thần hoặc môi trường trở nên trong sạch, lành mạnh hơn sau khi tiếp xúc với những ảnh hưởng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân ngộ độc thực phẩm cần được đưa đến bệnh viện để giải độc ngay lập tức.
- Sau kỳ nghỉ lễ ăn uống nhiều, nhiều người tìm đến các loại nước ép rau củ để giải độc cho cơ thể.
- Anh ấy đi cắm trại ở núi rừng để giải độc tinh thần sau một thời gian làm việc căng thẳng.
- Chương trình này nhằm giải độc thông tin, chống lại những tin tức giả mạo trên mạng xã hội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giải độc gan": Một cụm từ phổ biến trong y học cổ truyền và dinh dưỡng, chỉ việc sử dụng thảo dược hoặc chế độ ăn để hỗ trợ chức năng gan, thải độc tố.
- Atiso và diệp hạ châu là những thảo dược thường được dùng để giải độc gan.
- "Giải độc cơ thể": Quá trình tổng thể nhằm thanh lọc và loại bỏ độc tố tích tụ bên trong cơ thể.
- Phương pháp nhịn ăn khoa học đôi khi được áp dụng với mục đích giải độc cơ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Sự giải độc (Danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình giải độc.
- Quá trình sự giải độc cho bệnh nhân ngộ độc rượu cần được theo dõi chặt chẽ.
- Thuốc giải độc (Danh từ): Chất hoặc phương thuốc dùng để trung hòa hoặc chống lại tác dụng của chất độc cụ thể.
- Than hoạt tính là một loại thuốc giải độc phổ biến trong nhiều trường hợp ngộ độc.
- Trung tâm giải độc (Danh từ): Cơ sở y tế chuyên điều trị cho bệnh nhân ngộ độc hoặc nghiện chất.
Từ đồng nghĩa
- Thải độc: Nhấn mạnh đến việc đào thải, tống khứ chất độc ra ngoài.
- Khử độc: Nhấn mạnh đến việc làm mất tính độc, trung hòa chất độc.
- Thanh lọc cơ thể: Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, làm sạch cơ thể một cách tổng thể.
Các cụm từ liên quan
- Giải độc tố: Cụm từ nhấn mạnh đối tượng cần loại bỏ là các "độc tố".
- Chế độ ăn nhiều rau xanh giúp giải độc tố một cách tự nhiên.
- Giải độc khẩn cấp: Chỉ hành động giải độc phải được tiến hành ngay lập tức do tình trạng nguy kịch.
Thành ngữ, cách nói ẩn dụ liên quan
- "Giải độc" thông tin/tin tức: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc làm sạch môi trường thông tin bằng cách phản bác, loại bỏ những thông tin xấu, độc hại.
- Các cơ quan báo chí chính thống có vai trò "giải độc" thông tin cho công chúng.
- "Giải độc" tâm hồn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc gột rửa những suy nghĩ tiêu cực, tìm lại sự thanh thản trong tâm trí.
- Thiền định là một cách để "giải độc" tâm hồn hiệu quả.
- Thải ra khỏi cơ thể những chất có hại.