giải giáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạ vũ khí, buông vũ khí để đầu hàng: Hành động từ bỏ vũ khí, chấm dứt chiến đấu và chịu thua, thường diễn ra trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận đánh ác liệt, đối phương buộc phải giải giáp.
- Lực lượng nổi dậy đã đồng ý giải giáp để đổi lấy lệnh ân xá.
Các cách sử dụng nâng cao
"bị buộc phải giải giáp": bị ép buộc phải hạ vũ khí đầu hàng.
- Toàn bộ tiểu đoàn địch đã bị bao vây và buộc phải giải giáp.
"tuyên bố giải giáp": chính thức thông báo việc từ bỏ vũ khí.
- Nhóm vũ trang đã tuyên bố giải giáp và tham gia vào tiến trình hòa bình.
Biến thể và từ gần giống
- Giải ngũ (động từ): cho quân nhân xuất ngũ, rời khỏi quân đội.
- Đầu hàng (động từ): chịu thua, xin hàng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh hành động hạ vũ khí).
Từ đồng nghĩa
- Hạ vũ khí: Buông bỏ vũ khí.
- Buông súng: Từ bỏ vũ khí (thường là súng).
Từ trái nghĩa
- Vũ trang: Trang bị vũ khí.
- Kháng cự: Chống lại, không chịu đầu hàng.
Thành ngữ liên quan
- "Thà chết không giải giáp": Thể hiện tinh thần quyết chiến, thà hy sinh chứ không chịu hạ vũ khí đầu hàng.
- Với tinh thần "thà chết không giải giáp", họ đã chiến đấu đến viên đạn cuối cùng.
- Hạ khí giới để xin hàng.