giải giáp

Học thuật
Thân thiện
giải giáp

Binh lính đặt súng xuống đất để giải giáp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hạ khí, buông khí để đầu hàng: Hành động từ bỏ khí, chấm dứt chiến đấu chịu thua, thường diễn ra trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau trận đánh ác liệt, đối phương buộc phải giải giáp.
    • Lực lượng nổi dậy đã đồng ý giải giáp để đổi lấy lệnh ân xá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị buộc phải giải giáp": bị ép buộc phải hạ khí đầu hàng.

    • Toàn bộ tiểu đoàn địch đã bị bao vây buộc phải giải giáp.
  • "tuyên bố giải giáp": chính thức thông báo việc từ bỏ khí.

    • Nhóm trang đã tuyên bố giải giáp tham gia vào tiến trình hòa bình.
Biến thể từ gần giống
  • Giải ngũ (động từ): cho quân nhân xuất ngũ, rời khỏi quân đội.
  • Đầu hàng (động từ): chịu thua, xin hàng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh hành động hạ khí).
Từ đồng nghĩa
  • Hạ khí: Buông bỏ khí.
  • Buông súng: Từ bỏ khí (thường súng).
Từ trái nghĩa
  • trang: Trang bị khí.
  • Kháng cự: Chống lại, không chịu đầu hàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Thà chết không giải giáp": Thể hiện tinh thần quyết chiến, thà hy sinh chứ không chịu hạ khí đầu hàng.
    • Với tinh thần "thà chết không giải giáp", họ đã chiến đấu đến viên đạn cuối cùng.
giải giáp

Binh lính đặt súng xuống đất để giải giáp.

  1. Hạ khí giới để xin hàng.