giải lao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian ngắn tạm dừng công việc, học tập hoặc một hoạt động nào đó để nghỉ ngơi, thư giãn, lấy lại sức lực và tinh thần: "giải lao" chỉ một quãng nghỉ ngắn được quy định hoặc sắp xếp trong lịch trình làm việc, học tập.
- Sự nghỉ ngơi, thư giãn: "giải lao" cũng có thể chỉ hành động nghỉ ngơi, thư giãn nói chung.
Động từ:
- Tạm dừng công việc, học tập để nghỉ ngơi: Hành động chủ động dừng lại một hoạt động đang diễn ra để lấy lại sức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Giờ giải lao giữa buổi làm thường kéo dài 15 phút. (Khoảng thời gian nghỉ giữa buổi làm thường kéo dài 15 phút.)
- Sau hai tiết học, chúng tôi có một khoảng giải lao ngắn. (Sau hai tiết học, chúng tôi có một khoảng nghỉ ngắn.)
Động từ:
- Chúng ta nên giải lao một chút để đầu óc minh mẫn hơn. (Chúng ta nên nghỉ ngơi một chút để đầu óc minh mẫn hơn.)
- Cứ làm việc liên tục một tiếng thì nên giải lao năm phút. (Cứ làm việc liên tục một tiếng thì nên nghỉ năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giờ giải lao": khoảng thời gian cụ thể được dành riêng cho việc nghỉ ngơi trong một lịch trình.
- Giờ giải lao đã kết thúc, mọi người quay lại vị trí làm việc. (Khoảng thời gian nghỉ đã kết thúc, mọi người quay lại vị trí làm việc.)
"phòng giải lao": không gian được bố trí riêng cho nhân viên, học sinh nghỉ ngơi.
- Mọi người tụ tập trong phòng giải lao để uống cà phê. (Mọi người tụ tập trong phòng nghỉ để uống cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
Nghỉ giải lao (cụm động từ): có nghĩa tương tự như động từ "giải lao", nhấn mạnh hành động nghỉ ngơi.
- Nhân viên được nghỉ giải lao lúc 10 giờ sáng. (Nhân viên được nghỉ ngơi lúc 10 giờ sáng.)
Giờ nghỉ (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi nói chung, có thể không mang tính chất tạm thời giữa giờ như "giải lao".
- Giờ nghỉ trưa của công ty là một tiếng. (Khoảng thời gian nghỉ trưa của công ty là một tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ ngơi: dừng hoạt động để lấy lại sức.
- Thư giãn: làm cho tinh thần và cơ thể thoải mái, dễ chịu.
- Nghỉ giữa giờ: nghỉ trong khoảng thời gian giữa các phiên làm việc, học tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "giải lao" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giải lao".)
- Nghỉ cho đỡ mệt: Giờ giải lao giữa buổi làm.