giải ngũ

Học thuật
Thân thiện
giải ngũ

Anh ấy vừa giải ngũ và trở về quê hương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra khỏi quân đội, chấm dứt nhiệm vụ quân sự: Chỉ hành động một quân nhân chính thức rời khỏi biên chế, kết thúc thời gian phục vụ trong quân đội, thường do hết hạn nghĩa vụ hoặc đủ điều kiện theo quy định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự được giải ngũ vào tháng trước.
    • Sau ba năm phục vụ tại ngũ, đơn vị đã tổ chức lễ giải ngũ cho các chiến sĩ.
    • Cựu binh giải ngũ năm 1975 nay đã trở về quê hương làm kinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ giải ngũ": Buổi lễ chính thức để công nhận tiễn đưa quân nhân rời quân ngũ.

    • Lễ giải ngũ của tiểu đoàn được tổ chức trang trọng tại doanh trại.
  • "Quân nhân giải ngũ" / "Bộ đội giải ngũ": Danh từ chỉ người lính đã hoàn thành nhiệm vụ xuất ngũ.

    • Chính sách hỗ trợ quân nhân giải ngũ tìm việc làm đang được thực hiện tích cực.
  • "Giải ngũ phục viên": Cụm từ nhấn mạnh việc rời quân ngũ để trở về đời sống thường dân.

    • Sau khi giải ngũ phục viên, ông mở một tiệm sửa xe nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Xuất ngũ: Gần nghĩa với "giải ngũ", thường dùng để chỉ việc rời khỏi quân đội.
  • Phục viên: Chỉ việc quân nhân rời quân ngũ trở về địa phương sinh sống; thường đi kèm với "giải ngũ".
  • Nghỉ hưu (trong quân đội): Chỉ việc kết thúc sự nghiệp phục vụ lâu dài trong quân đội do đủ tuổi hoặc thời hạn, khác với "giải ngũ" thường cho nghĩa vụ quân sự thời hạn.
Từ đồng nghĩa
  • Xuất ngũ: Rời khỏi quân đội.
  • Thôi phục vụ: Chấm dứt việc phục vụ (trong quân đội).
  • Mãn hạn tòng quân: Hết hạn phục vụ nghĩa vụ quân sự (đây một cụm từ mô tả lý do giải ngũ).
Từ trái nghĩa
  • Nhập ngũ: Gia nhập quân đội, bắt đầu thực hiện nghĩa vụ quân sự.
  • Tại ngũ: Đang trong thời gian phục vụ, còntrong quân đội.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • "Cờ đến tay, trao đến tay; giải ngũ về làng, vợ bế con chạy": Câu nói dân gian phản ánh một thực tế xã hội , khi người lính giải ngũ trở về có thể gặp cảnh ngộ éo le.
  • "Ra quân": Thường chỉ việc xuất phát chiến đấu, nhưng trong một số ngữ cảnh cũng có thể hiểu hoàn thành khóa huấn luyện hoặc nhiệm vụ để rời đơn vị, gần nghĩa với một khía cạnh của "giải ngũ".
giải ngũ

Anh ấy vừa giải ngũ và trở về quê hương.

  1. Ra khỏi quân đội.

Từ chứa "giải ngũ"