giải phẩu

  1. Dissect, operate
  2. Surgery

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giải phẩu"

giải phẩu
Các nhà khoa học đang giải phẩu con cá voi để tìm hiểu nguyên nhân cái chết của nó.