giải phẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một chuyên khoa y học: Môn học nghiên cứu cấu trúc cơ thể sinh vật thông qua việc mổ xẻ, phân tích hình thái, vị trí và mối liên hệ giữa các cơ quan, bộ phận.
- Cuộc phẫu thuật: Hành động phẫu thuật trên cơ thể sống để điều trị (thường dùng trong cụm từ "thực hiện giải phẫu").
Động từ:
- Thực hiện phẫu thuật: Hành động mổ xẻ, can thiệp bằng phẫu thuật để chữa bệnh hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Giải phẫu là môn học cơ bản và quan trọng trong ngành y. (Giải phẫu là một môn học cơ bản và quan trọng trong ngành y.)
- Bác sĩ đã chỉ định bệnh nhân phải trải qua một cuộc giải phẫu tim. (Bác sĩ đã chỉ định bệnh nhân phải trải qua một cuộc phẫu thuật tim.)
Động từ:
- Các bác sĩ sẽ giải phẫu để loại bỏ khối u. (Các bác sĩ sẽ phẫu thuật để loại bỏ khối u.)
- Giải phẫu tử thi giúp xác định nguyên nhân tử vong. (Phẫu tích tử thi giúp xác định nguyên nhân tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giải phẫu học": Tên đầy đủ của bộ môn khoa học nghiên cứu về cấu trúc cơ thể.
- Giải phẫu học được chia thành giải phẫu người và giải phẫu so sánh. (Giải phẫu học được chia thành giải phẫu người và giải phẫu so sánh.)
"Giải phẫu bệnh": Chuyên ngành y học nghiên cứu những thay đổi về cấu trúc của tế bào và mô do bệnh tật gây ra.
- Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy đó là mô lành tính. (Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy đó là mô lành tính.)
Biến thể và từ gần giống
Phẫu thuật (danh từ): Thường dùng để chỉ hành động phẫu thuật điều trị trên cơ thể sống, là một phần ứng dụng của kiến thức giải phẫu.
- Ca phẫu thuật kéo dài ba tiếng. (Ca mổ kéo dài ba tiếng.)
Phẫu tích (động từ): Hành động mổ xẻ, tách rời các bộ phận để quan sát và nghiên cứu, thường trên mẫu vật.
- Sinh viên y khoa phẫu tích cơ thể để học giải phẫu. (Sinh viên y khoa mổ xẻ cơ thể để học giải phẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Mổ xẻ (động từ): Hành động dùng dao kéo để rạch và tách mô, cơ quan (nghĩa rộng, có thể dùng trong cả y học và ẩm thực).
- Phẫu thuật (danh từ): Như đã nêu ở trên, thường thay thế được khi "giải phẫu" dùng với nghĩa là cuộc mổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tiến hành giải phẫu: Bắt đầu thực hiện một ca phẫu thuật.
- Đội ngũ y bác sĩ đã sẵn sàng để tiến hành giải phẫu. (Đội ngũ y bác sĩ đã sẵn sàng để bắt đầu ca mổ.)
Giải phẫu thẩm mỹ: Loại phẫu thuật nhằm cải thiện, thay đổi hình dáng bên ngoài.
- Cô ấy quyết định giải phẫu thẩm mỹ mũi. (Cô ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ mũi.)
Thành ngữ liên quan
- "Mổ xẻ" vấn đề (thành ngữ ẩn dụ): Phân tích một vấn đề một cách chi tiết, kỹ lưỡng, tỉ mỉ như trong phẫu thuật.
- Nhóm chuyên gia đang mổ xẻ nguyên nhân thất bại của dự án. (Nhóm chuyên gia đang phân tích chi tiết nguyên nhân thất bại của dự án.)
- d. Một khoa của y học chuyên mổ xẻ thi thể để nghiên cứu hình thái, tính chất, vị trí và mối liên lạc giữa các bộ phận trong cơ thể.