giảm giá

  1. diminuer le prix; rabaisser; avilir; dévaloriser; déprécier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giảm giá"

giảm giá
Cửa hàng treo một biển hiệu lớn có chữ "giảm giá" bên cạnh kệ hàng.