giản chính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho biên chế bớt người đi mà vẫn đảm bảo công việc được thực hiện: Hành động cắt giảm số lượng nhân sự trong một tổ chức, cơ quan nhưng vẫn duy trì được hiệu quả hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang có kế hoạch giản chính bộ máy hành chính. (Chính phủ đang có kế hoạch cắt giảm biên chế bộ máy hành chính.)
- Việc giản chính phải được thực hiện sao cho không ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ. (Việc tinh giản biên chế phải được thực hiện sao cho không ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công tác giản chính": chỉ toàn bộ hoạt động, kế hoạch nhằm cắt giảm biên chế.
- Công tác giản chính đang được triển khai trên toàn quốc. (Công tác tinh giản biên chế đang được triển khai trên toàn quốc.)
"chính sách giản chính": các quy định, đường lối về việc cắt giảm nhân sự.
- Chính sách giản chính cần được thực hiện một cách công bằng và minh bạch. (Chính sách tinh giản biên chế cần được thực hiện một cách công bằng và minh bạch.)
Biến thể và từ gần giống
Sự giản chính (danh từ): chỉ hành động, quá trình hoặc kết quả của việc cắt giảm biên chế.
- Sự giản chính của công ty đã giúp tiết kiệm đáng kể chi phí. (Việc tinh giản biên chế của công ty đã giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.)
Tinh giản biên chế (cụm từ): có nghĩa tương tự, thường được dùng thay thế.
- Kế hoạch tinh giản biên chế đã được thông qua. (Kế hoạch cắt giảm nhân sự đã được thông qua.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh giản: làm cho gọn nhẹ, ít đi nhưng tinh hơn (thường dùng cho tổ chức, bộ máy).
- Cắt giảm biên chế: giảm bớt số lượng người làm việc chính thức.
Từ trái nghĩa
- Tuyển dụng: thuê thêm người vào làm việc.
- Mở rộng biên chế: tăng số lượng vị trí, nhân sự trong biên chế.
- Làm cho biên chế bớt người mà vẫn bảo đảm công tác.