giảng đạo

Học thuật
Thân thiện
giảng đạo

Một người đứng giảng đạo trước một nhóm nhỏ trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Diễn giải, thuyết giảng về giáo lý, đạo của một tôn giáo: Hành động truyền bá, giải thích các nguyên tắc, lời răn dạy của một tín ngưỡng cho người nghe, thường với mục đích khuyên răn, hướng thiện hoặc truyền đức tin.
    • Nói chuyện đạo đức, thuyết phục người khác theo một lẽ phải: (Nghĩa mở rộng) Hành động thuyết giảng, khuyên bảo về các chuẩn mực đạo đức, lối sống một cách nghiêm túc nhiệt thành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà sư thường giảng đạo cho phật tử vào những ngày rằm.
    • Ông ấy dành cả cuộc đời để đi khắp nơi giảng đạo, truyền bá tình yêu thương.
    • Anh đừng giảng đạo tôi nữa, tôi biết mình phải làm rồi. (dùng với nghĩa mở rộng, hơi mỉa mai)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên đồng giảng đạo": Một cách nói ẩn dụ, chỉ việc nói năng như đang trong trạng thái xuất thần, say sưa thuyết giảng một cách quá mức, đôi khi thiếu thực tế.

    • Anh ta cứ *lên đồng giảng đạo về lý tưởng chẳng lo làm việc thực tế.*
  • "Giảng đạo tại chỗ": Thuyết giảng ngay tại một địa điểm cụ thể (như thánh đường, chùa chiền) chứ không phải đi đến nhiều nơi.

    • Vị linh mục chủ yếu *giảng đạo tại chỗnhà thờ giáo xứ.*
Biến thể từ liên quan
  • Giảng (động từ): Giải thích, trình bày một cách hệ thống về một vấn đề (có thể kiến thức, đạo ). Phạm vi rộng hơn "giảng đạo".

    • Thầy giáo *giảng bài rất dễ hiểu.*
  • Thuyết giảng (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc trình bày, giải thích một học thuyết, lý luận một cách trang trọng, thường trước đám đông.

    • Ông ấy *thuyết giảng về triết lý nhân sinh.*
  • Truyền đạo (động từ): Nhấn mạnh vào mục đích truyền bá, mở rộng đức tin tôn giáo ra những vùng, những người chưa biết đến.

    • Các nhà *truyền đạo đã đến vùng sâu vùng xa.*
  • Người giảng đạo (danh từ): Chỉ người thực hiện hành động giảng đạo, như nhà truyền giáo, nhà thuyết giáo.

Từ đồng nghĩa
  • Thuyết pháp: (Thường dùng trong Phật giáo) Chỉ việc giảng giải giáo pháp.
  • Giảng kinh: Giảng giải về kinh sách, thánh thư tôn giáo.
  • Khuyên răn: Khuyên bảo, răn dạy (thường mang sắc thái đạo đức, có thể không liên quan tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Đi giảng đạo: Chỉ hoạt động di chuyển đến nhiều nơi để thuyết giảng.

    • Cụ đã *đi giảng đạo khắp miền Tây Nam Bộ.*
  • Nghe giảng đạo: Hành động lắng nghe bài thuyết giảng về tôn giáo.

    • Các tín hữu đến nhà thờ để *nghe giảng đạo.*
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Mặt giảng đạo": Cách nói miêu tả khuôn mặt nghiêm nghị, đạo mạo như một người đang thuyết giảng.

    • Anh ấy nói chuyện với cái *mặt giảng đạo khiến mọi người khó gần.*
  • "Giọng giảng đạo": Giọng nói mang âm hưởng trang nghiêm, khuyên răn, thường dùng khi nói với thái độ hơi phán xét hoặc dạy đời.

    • Đừng dùng *giọng giảng đạo đó với tôi.*
giảng đạo

Một người đứng giảng đạo trước một nhóm nhỏ trong công viên.

  1. Diễn giải về tôn giáo.

Từ gần giống