giảng thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp dạy học: Một phương pháp giảng dạy kết hợp giữa việc thuyết trình, giải thích với việc mô tả, kể chuyện một cách sinh động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giảng thuật là một phương pháp hữu hiệu để thu hút sự chú ý của học sinh.
- Thầy giáo vận dụng linh hoạt phương pháp giảng thuật trong tiết học lịch sử.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo lối giảng thuật": theo cách thức, phong cách của phương pháp giảng thuật.
- Bài giảng được trình bày theo lối giảng thuật, vừa phân tích vừa kể chuyện.
Biến thể và từ gần giống
Giảng giải (động từ): giải thích, làm cho rõ ràng, dễ hiểu.
- Thầy giáo giảng giải bài toán rất cặn kẽ.
Thuật lại (động từ): kể lại, mô tả lại một sự việc.
- Anh ấy thuật lại câu chuyện một cách chi tiết.
Thuyết trình (động từ/danh từ): trình bày một vấn đề trước đám đông.
- Cô ấy có kỹ năng thuyết trình rất tốt.
Từ đồng nghĩa
- Trình bày kết hợp kể chuyện: diễn giải nội dung đồng thời lồng ghép các yếu tố tường thuật.
- Diễn giảng: giảng giải một cách có hình ảnh, sinh động (từ ít dùng).
Lưu ý
- Từ ngữ: Đây là một từ có tần suất sử dụng không cao trong tiếng Việt hiện đại, thường được xem là có sắc thái cổ, cũ.
- Phạm vi sử dụng: Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hàn lâm, bàn về lý luận và phương pháp sư phạm.
- Phương pháp dạy học vừa giảng, vừa mô tả, vừa kể chuyện.