giấc nghìn thu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái chết của con người: Một cách nói văn chương, ẩn dụ để chỉ cái chết, sự yên nghỉ vĩnh hằng. Cụm từ này gợi hình ảnh một giấc ngủ kéo dài nghìn năm, ám chỉ sự ra đi mãi mãi không trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã đi vào giấc nghìn thu. (Anh ấy đã qua đời.)
- Sau bao năm chống chọi với bệnh tật, cụ đã thanh thản yên giấc nghìn thu. (Sau nhiều năm chống chọi với bệnh tật, cụ đã thanh thản qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yên giấc nghìn thu": Cách nói nhẹ nhàng, trang trọng về sự qua đời, thường với hàm ý người ra đi đã được an nghỉ.
- Cầu mong linh hồn ông được yên giấc nghìn thu. (Cầu mong linh hồn ông được an nghỉ vĩnh hằng.)
"đi vào giấc nghìn thu": Diễn tả hành động từ trần một cách nhẹ nhàng, như chìm vào một giấc ngủ dài.
- Người nghệ sĩ tài hoa ấy đã đi vào giấc nghìn thu ở tuổi ngoài tám mươi. (Người nghệ sĩ tài hoa ấy đã qua đời ở tuổi ngoài tám mươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấc ngủ ngàn thu (danh từ): Cách nói khác với nghĩa tương tự "giấc nghìn thu".
- Giấc ngủ vĩnh hằng (danh từ): Chỉ giấc ngủ mãi mãi, không bao giờ tỉnh dậy, tức là cái chết.
Từ đồng nghĩa
- Cái chết: Sự chấm dứt sự sống.
- Sự qua đời: Sự từ trần, mất đi (cách nói trang trọng).
- Sự từ trần: Rời bỏ cõi trần, chỉ việc chết.
Từ trái nghĩa
- Sự sống: Trạng thái tồn tại và hoạt động của sinh vật.
- Sự sinh thành: Quá trình được sinh ra, bắt đầu sự sống.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Giấc nghìn thu" là một cụm từ mang tính văn chương, trang trọng. Nó thường được dùng trong văn viết (văn tế, điếu văn, thơ ca, báo chí trang trọng) hoặc lời nói mang sắc thái tôn kính, thương tiếc. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục, đời thường.
- Sắc thái: Cụm từ này có sắc thái nhẹ nhàng, giảm nhẹ sự đau thương, mất mát, thay vì nói trực tiếp "chết". Nó hàm chứa sự tôn trọng và tiếc thương đối với người đã khuất.
- Trạng thái chết của con người.