giấm giúi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Một cách lén lút, giấu giếm, vụng trộm: Hành động được thực hiện một cách kín đáo, khuất tầm mắt người khác, thường vì mục đích không chính đáng hoặc do sợ hãi, xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Nó bán chiếc xe đạp cũ một cách giấm giúi vì sợ bố mẹ biết.
- Hai đứa trẻ trao đổi đồ chơi với nhau một cách giấm giúi ở góc lớp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Hành động "giấm giúi" thường hàm ý một sự thiếu minh bạch, có thể là do tội lỗi, sợ hãi hoặc muốn tránh sự phát hiện, chỉ trích từ người khác.
- Cả nhóm họp giấm giúi sau lưng ông chủ để bàn kế hoạch.
- Có thể dùng để miêu tả hành vi trốn tránh trách nhiệm.
- Anh ta cố giấm giúi khoản nợ khỏi sổ sách gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Lén lút: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động làm trong bí mật, tránh để người khác thấy.
- Vụng trộm: Nhấn mạnh vào sự thiếu khéo léo, hậu đậu khi làm việc gì đó một cách lén lút.
- Giấu giếm: Hành động cố ý che giấu thông tin hoặc vật gì đó.
Từ đồng nghĩa
- Lén lút
- Vụng trộm
- Thầm lén
- Kín đáo (nhưng "kín đáo" có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn)
Từ trái nghĩa
- Công khai
- Minh bạch
- Đường hoàng
- Rõ ràng
Thành ngữ / Cụm từ liên quan
- Làm giấm giúi: Thực hiện một việc gì đó một cách lén lút.
- Không nên làm giấm giúi những việc quan trọng như vậy.
- Giấm giúi đưa tay: Hành động trao hoặc nhận một vật gì đó một cách vụng trộm, nhanh chóng.
- Cô ấy giấm giúi đưa tay đẩy mẩu giấy ghi chú sang cho bạn.
- ph. Khuất mắt mọi người do sợ sệt: Con bán giấm giúi sách của bố để lấy tiền uống bia.