giấy đi đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ chính thức do cơ quan, tổ chức cấp: Đây là một loại văn bản xác nhận, được cấp cho cá nhân khi họ thực hiện công tác, nhiệm vụ ở một địa điểm khác nơi làm việc thường xuyên. Nó ghi rõ thông tin về chuyến đi phục vụ công việc.
- Giấy tờ ghi nhận thời gian và mục đích công tác: Tài liệu này ghi chép cụ thể ngày giờ khởi hành, ngày giờ dự kiến trở về, địa điểm đến và mục đích chuyến đi, thường dùng làm căn cứ để thanh toán chi phí hoặc xác minh lý do vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã xuất trình giấy đi đường tại trạm kiểm soát. (Anh ấy đã xuất trình giấy tờ chứng nhận đi công tác tại trạm kiểm soát.)
- Trước khi lên đường, nhân viên phải đến phòng hành chính để được cấp giấy đi đường. (Trước khi lên đường, nhân viên phải đến phòng hành chính để được cấp giấy xác nhận đi công tác.)
- Kế toán sẽ dựa vào giấy đi đường để tính toán phụ cấp. (Kế toán sẽ dựa vào giấy xác nhận công tác để tính toán các khoản phụ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm thủ tục xin cấp giấy đi đường": Quy trình hành chính để được cấp văn bản xác nhận này trước một chuyến công tác.
- Nhân viên mới cần hỏi rõ cách làm thủ tục xin cấp giấy đi đường. (Nhân viên mới cần hỏi rõ cách thức để được cấp giấy xác nhận đi công tác.)
"Giấy đi đường đã được đóng dấu": Chỉ tình trạng văn bản đã có xác nhận chính thức bằng con dấu của cơ quan có thẩm quyền.
- Chỉ giấy đi đường đã được đóng dấu mới có giá trị thanh toán. (Chỉ giấy xác nhận công tác đã có đóng dấu xác nhận mới được dùng để thanh toán chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy công tác (danh từ): Văn bản xác nhận nhiệm vụ công tác, có thể bao hàm hoặc tương tự như "giấy đi đường".
- Quyết định cử đi công tác (danh từ): Văn bản hành chính cao hơn, ra lệnh hoặc chấp thuận cho việc đi công tác, thường là cơ sở để cấp "giấy đi đường".
- Giấy giới thiệu (danh từ): Văn bản giới thiệu đến một cơ quan khác, có thể dùng cho mục đích công tác nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Giấy xác nhận công tác: Nhấn mạnh vào chức năng xác nhận mục đích chuyến đi là vì công việc.
- Văn bản xác nhận đi công tác: Cách diễn đạt trang trọng, đầy đủ hơn.
Các cụm từ liên quan
Cấp giấy đi đường: Hành động của cơ quan, tổ chức trong việc phát hành văn bản này.
- Phòng tổ chức hành chính có trách nhiệm cấp giấy đi đường cho cán bộ. (Phòng tổ chức hành chính có trách nhiệm phát hành giấy xác nhận đi công tác cho cán bộ.)
Xuất trình giấy đi đường: Hành động đưa ra để trình bày, chứng minh khi được yêu cầu.
- Khi đến nơi công tác, bạn nhớ xuất trình giấy đi đường với đơn vị tiếp nhận. (Khi đến nơi công tác, bạn nhớ đưa ra giấy xác nhận để trình bày với đơn vị tiếp nhận.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp nào sử dụng cụm từ "giấy đi đường")
- Giấy do cơ quan đoàn thể cấp để ghi ngày giờ đi về khi có công tác ở xa.