giấy bổi

Học thuật
Thân thiện
giấy bổi

Một người thợ thủ công đang cắt giấy bổi để làm một tấm thiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy thô, xấu, được sản xuất từ nguyên liệu rơm rạ: Chỉ một loại giấy chất lượng thấp, bề mặt thô ráp, thường được làm từ rơm hoặc các phế liệu nông nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, nhiều sách giáo khoa được in trên giấy bổi. (Ngày xưa, nhiều sách giáo khoa được in trên giấy thô.)
    • Ông ấy dùng giấy bổi để gói hàng rẻ bền. (Ông ấy dùng giấy thô để gói hàng rẻ bền.)
    • Tờ giấy bổi này dày , không thích hợp để viết chữ đẹp. (Tờ giấy thô này dày , không thích hợp để viết chữ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấy bổi" trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử: Thường được nhắc đến như một vật liệu phổ biến, dân dã trong quá khứ, trước khi các loại giấy trắng, mịn trở nên phổ biến.
    • Những bản in kinh Phật cổchùa đôi khi còn lưu giữ trên chất liệu giấy bổi. (Những bản in kinh Phật cổchùa đôi khi còn lưu giữ trên chất liệu giấy thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấy xấu: (danh từ) Cách gọi chung cho các loại giấy chất lượng thấp, không mịn, dễ rách.
  • Giấy thô: (danh từ) Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào đặc tính bề mặt không được gia công kỹ, còn thô ráp.
  • Giấy dó: (danh từ) Một loại giấy cổ truyền của Việt Nam, làm từ vỏ cây dó, thường chất lượng tốt hơn bền hơn giấy bổi, dùng trong in ấn, vẽ tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy thô: Giấy bề mặt ráp, chất lượng thấp.
  • Giấy xấu: Giấy phẩm chất kém.
Thành ngữ liên quan
  • "Bền như giấy bổi": Một cách nói mỉa mai, châm biếm để chỉ một thứ đó rất dễ hỏng, dễ rách, không bền vững ( thực tế giấy bổi rất dễ rách).
    • Lời hứa của hắn bền như giấy bổi, đừng tin! (Lời hứa của hắn mong manh lắm, đừng tin!)
giấy bổi

Một người thợ thủ công đang cắt giấy bổi để làm một tấm thiệp.

  1. Giấy thô làm bằng rơm.

Từ gần giống

Từ chứa "giấy bổi"