giấy chứng chỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ chính thức do một cơ quan có thẩm quyền cấp, dùng để xác nhận, chứng thực một sự việc, một trình độ, năng lực hoặc quyền lợi nào đó của một cá nhân hoặc tổ chức: "Giấy chứng chỉ" là một văn bản hành chính có giá trị pháp lý, thường được cấp sau khi hoàn thành một khóa học, một kỳ thi, hoặc để chứng minh một sự kiện đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sinh viên tốt nghiệp sẽ được nhà trường cấp giấy chứng chỉ.
- Khi đi xin việc, bạn cần nộp kèm giấy chứng chỉ ngoại ngữ.
- Cơ quan chức năng đã cấp giấy chứng chỉ quyền sử dụng đất cho hộ gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được cấp giấy chứng chỉ": Nhận được văn bản chính thức xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền.
- Sau khóa đào tạo, học viên đủ điều kiện sẽ được cấp giấy chứng chỉ.
- "Trên cơ sở giấy chứng chỉ": Dựa vào, căn cứ vào nội dung được ghi trong văn bản chứng nhận.
- Việc xét tăng lương sẽ được thực hiện trên cơ sở giấy chứng chỉ hoàn thành khóa học chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
- Chứng chỉ (danh từ): Từ rút gọn, thường dùng trong văn nói và một số văn bản không trang trọng, với nghĩa tương tự "giấy chứng chỉ".
- Anh ấy đã có chứng chỉ tin học trình độ A.
- Bằng cấp (danh từ): Chỉ chung các loại văn bằng, chứng chỉ có giá trị công nhận trình độ, thường ở cấp độ cao hơn hoặc mang tính học thuật hơn.
- Giấy chứng nhận (danh từ): Có nghĩa gần tương đương, thường dùng để xác nhận một sự việc, hành vi cụ thể hơn là một quá trình học tập (ví dụ: giấy chứng nhận kết hôn, giấy chứng nhận sức khỏe).
Từ đồng nghĩa
- Văn bằng: Thường chỉ các loại bằng cấp chính quy, có giá trị cao (như bằng đại học).
- Giấy xác nhận: Nhấn mạnh đến tính chất xác thực một thông tin, sự kiện.
Các cụm từ liên quan
- Cấp giấy chứng chỉ: Hành động của cơ quan có thẩm quyền trong việc ban hành và trao văn bản chứng nhận.
- Hội đồng thi sẽ cấp giấy chứng chỉ cho những thí sinh đạt yêu cầu.
- Có giấy chứng chỉ: Trạng thái sở hữu văn bản chứng nhận hợp lệ.
- Ứng viên có giấy chứng chỉ ngoại ngữ sẽ được ưu tiên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "giấy chứng chỉ")
- dt (H. chứng: nhận thực; chỉ: giấy) Giấy nhận thực do chính quyền cấp cho: Đơn xin việc phải kèm theo giấy chứng chỉ học lực.