giấy nháp

Học thuật
Thân thiện
giấy nháp

Học sinh viết nháp bài văn trên tờ giấy nháp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy dùng để viết nháp, viết thảo: Loại giấy thường chất lượng thấp hơn, dùng để viết, vẽ, tính toán phác thảo trước khi chính thức chép, viết hoặc trình bày lại một cách gọn gàng, sạch đẹp lên giấy tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Em luôn mang theo một quyển giấy nháp để phác ý tưởng trước khi viết bài luận.
    • Học sinh dùng giấy nháp để tính toán các bước giải bài toán phức tạp.
    • Trước khi vẽ chính thức, họa sĩ thường phác họa nhiều nét trên tờ giấy nháp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viết nháp" / "làm nháp": hành động sử dụng giấy nháp để thực hiện bản thảo, phác thảo.
    • giáo yêu cầu học sinh viết nháp đoạn văn ra giấy trước khi chép vào vở.
  • "bản nháp": chỉ chính bản thảo được viết trên giấy nháp.
    • Anh ấy giữ lại tất cả các bản nháp của cuốn tiểu thuyết như một kỷ niệm.
Biến thể từ gần giống
  • Giấy thường: Loại giấy phổ thông, có thể dùng để nháp nhưng không nhấn mạnh mục đích "nháp" như giấy nháp.
  • Giấy nhám: (Từ gần âm, khác nghĩa) một loại giấy bề mặt mài mòn, dùng trong công nghiệp thủ công, hoàn toàn không liên quan đến viết vẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy nháp có thể được hiểu giấy bản nháp hoặc giấy phác thảo trong một số ngữ cảnh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Nháp đi nháp lại": (Cụm từ mở rộng) Chỉ việc thảo luận, cân nhắc hoặc viết đi viết lại nhiều lần trước khi đi đến quyết định hoặc bản chính thức cuối cùng.
    • Dự án này phải nháp đi nháp lại nhiều lần mới có thể hoàn thiện.
giấy nháp

Học sinh viết nháp bài văn trên tờ giấy nháp.

  1. Giấy dùng để viết thảo trước khi chép lại.