giấy sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giấy được phủ một lớp sơn: "giấy sơn" là một loại giấy đã được xử lý bề mặt bằng cách phết hoặc tráng một lớp sơn lên trên, với mục đích chính là làm cho giấy không thấm nước, chống ướt. Nó thường được dùng để bọc, gói các đồ vật cần được bảo vệ khỏi độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người bán hàng dùng giấy sơn để bọc gói thực phẩm khô.
- Trước khi cất đồ vào kho, họ lót các thùng bằng giấy sơn để chống ẩm.
- Chiếc bánh trung thu được gói cẩn thận trong lớp giấy sơn bên ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
"bọc bằng giấy sơn": hành động sử dụng giấy sơn để bao bọc một vật.
- Để bảo quản sách quý, ông ấy thường bọc bìa bằng giấy sơn.
"lót giấy sơn": đặt giấy sơn ở bên dưới hoặc xung quanh để ngăn ẩm.
- Họ lót giấy sơn dưới đáy tủ đựng quần áo mùa đông.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy dầu (danh từ): một loại giấy có tính chống thấm khác, thường được tẩm dầu để bảo quản thực phẩm.
- Giấy bóng kính (danh từ): loại giấy trong suốt, mỏng, có khả năng chống thấm nhất định, thường dùng để gói thức ăn.
Từ đồng nghĩa
- Giấy chống thấm: chỉ chung các loại giấy có công dụng ngăn nước, ẩm ướt.
- Giấy phủ polyme: thuật ngữ kỹ thuật hơn cho loại giấy được phủ một lớp nhựa (polymer) để chống thấm, tương tự công dụng.
Lưu ý về từ vựng
- "Giấy sơn" là một danh từ ghép, trong đó "giấy" là yếu tố chính chỉ chất liệu, và "sơn" là yếu tố phụ bổ sung tính chất (được phủ sơn). Từ này miêu tả rõ đặc tính và công dụng của sản phẩm.
- Giấy có phết sơn dùng để bọc cho khỏi ướt.