giấy tín chỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy có đóng dấu hoặc tem của cơ quan nhà nước, được sử dụng cho các giao dịch, văn bản chính thức: Đây là một loại giấy tờ đặc biệt, thường có sẵn hình thức in ấn và được đóng dấu/tem từ trước, dùng để lập các văn bản có giá trị pháp lý hoặc tài chính, nhằm đảm bảo tính xác thực và thu thuế.
- (Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay): Từ này trước đây được dùng phổ biến hơn để chỉ loại giấy này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hợp đồng mua bán đất trước đây thường phải viết trên giấy tín chỉ.
- Các văn tự, giấy tờ quan trọng ngày xưa đều được ghi chép trên giấy tín chỉ để có giá trị pháp lý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giấy tín chỉ" thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp lý cổ hoặc trong các nghiên cứu lịch sử, luật học để nói về một thủ tục hành chính cũ.
- Thuật ngữ này phản ánh phương thức quản lý và thu thuế thông qua việc kiểm soát giấy tờ chính thức trong lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy sự vụ: Một loại giấy tờ hành chính dùng cho các việc công, có liên hệ về chức năng với giấy tín chỉ.
- Giấy có tem: Cách gọi thông thường, mô tả đặc điểm của giấy tín chỉ.
- Văn tự: Chỉ chung các giấy tờ, tài liệu có giá trị pháp lý, thường được lập trên các vật liệu đặc biệt như giấy tín chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Giấy đóng thuế trước: (Cách giải thích chức năng) Loại giấy đã nộp thuế (thông qua việc mua giấy có tem/dấu) trước khi sử dụng.
- Giấy bạc (nghĩa cổ, trong một số ngữ cảnh): Đôi khi dùng để chỉ giấy tờ có giá trị.
Lưu ý về từ vựng
- "Giấy tín chỉ" là một thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại. Ngày nay, các loại giấy tờ tương tự về chức năng có thể được gọi là "giấy tờ có phí, lệ phí nhà nước", "giấy tờ đóng dấu thuế" hoặc các biểu mẫu chính thức đã được in sẵn theo quy định.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, luật cũ hoặc khi nói về các thủ tục trong quá khứ.
- X. Tín chỉ.