giấy thông hành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy tờ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép một người được đi lại, qua lại giữa các khu vực, địa phương hoặc biên giới trong những điều kiện hoặc thời hạn nhất định. Đây là một loại giấy tờ hành chính, thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt hơn so với hộ chiếu thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công an yêu cầu anh ấy xuất trình giấy thông hành tại trạm kiểm soát.
- Trong thời chiến, việc di chuyển giữa các vùng thường đòi hỏi phải có giấy thông hành.
- Nhà chức trách đã cấp cho ông một tờ giấy thông hành để vào khu vực hạn chế.
Các cách sử dụng nâng cao
"giấy thông hành nội địa": loại giấy thông hành dùng để đi lại trong phạm vi một quốc gia, giữa các vùng có quy định kiểm soát.
- Muốn vào vùng biên giới, dân thường cần phải xin giấy thông hành nội địa.
"giấy thông hành đặc biệt": loại giấy được cấp trong những trường hợp ngoại lệ hoặc khẩn cấp.
- Nhà ngoại giao được cấp giấy thông hành đặc biệt để hoàn thành nhiệm vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy phép (danh từ): giấy tờ cho phép thực hiện một hoạt động cụ thể (như lái xe, kinh doanh). Phạm vi rộng hơn và không nhất thiết chỉ việc đi lại.
- Hộ chiếu (danh từ): giấy tờ chính thức do một quốc gia cấp cho công dân của mình, chủ yếu dùng để xuất nhập cảnh và nhận dạng quốc tế. Phạm vi và mục đích thường khác với .
- Thị thực (Visa) (danh từ): giấy tờ do một quốc gia cấp cho người nước ngoài, cho phép họ nhập cảnh, lưu trú hoặc xuất cảnh khỏi quốc gia đó. Đây là một loại giấy phép riêng biệt, thường được đóng hoặc dán vào hộ chiếu.
Từ đồng nghĩa
- Giấy phép đi lại: nhấn mạnh khía cạnh được cho phép di chuyển.
- Sổ thông hành: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
Xin cấp giấy thông hành: hành động làm đơn, thủ tục để được cấp giấy thông hành.
- Ông ấy phải đến cơ quan công an để xin cấp giấy thông hành.
Gia hạn giấy thông hành: làm thủ tục để kéo dài thời hạn hiệu lực của giấy thông hành.
- Tờ giấy thông hành sắp hết hạn, anh cần đi gia hạn ngay.
Thành ngữ liên quan
- "Giấy thông hành" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc "tấm vé" cho phép ai đó tiếp cận một lĩnh vực, cơ hội nào đó.
- Bằng đại học được xem như giấy thông hành để bước vào thị trường lao động.
- dt (H. thông: truyền đi; hành: đi) Giấy cấp cho người ta đi đây đi đó: Tên gian đã dùng một tờ giấy thông hành giả.