giậm chân

Học thuật
Thân thiện
giậm chân

Một cậu bé giậm chân vì không được mua đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nện chân xuống đất liên tục mạnh mẽ: Hành động dùng lực đập bàn chân xuống mặt đất, thường tạo ra tiếng động. Hành động này có thể biểu lộ cảm xúc mạnh như tức giận, bực bội, sốt ruột hoặc tiếc nuối.
    • (Nghĩa rộng) Không tiến bộ, dậm chân tại chỗ: Một cách nói ẩn dụ, chỉ việctrong tình trạng không sự phát triển hay tiến triển nào, cứ lặp đi lặp lại mãi một trạng thái.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Đứa trẻ tức giận, vừa khóc vừa giậm chân ầm ầm. (Đứa trẻ tức giận, vừa khóc vừa nện chân xuống đất ầm ầm.)
    • Nghe tin không được đi chơi, giậm chân tỏ vẻ rất thất vọng. (Nghe tin không được đi chơi, nện chân xuống đất tỏ vẻ rất thất vọng.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Công việc kinh doanh của anh ấy đã giậm chân tại chỗ suốt mấy năm qua. (Công việc kinh doanh của anh ấy đã không tiến triển suốt mấy năm qua.)
    • Nếu không học thêm kỹ năng mới, bạn sẽ chỉ mãi giậm chânvị trí . (Nếu không học thêm kỹ năng mới, bạn sẽ chỉ mãi không tiến lên đượcvị trí .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giậm chân tại chỗ": Một thành ngữ cố định, dùng để diễn tả hoàn toàn không sự tiến bộ, phát triển hoặc thay đổi nào, mọi thứ vẫn nguyên như .

    • Dự án nghiên cứu đang giậm chân tại chỗ thiếu kinh phí. (Dự án nghiên cứu đang hoàn toàn không tiến triển thiếu kinh phí.)
  • "giậm chân thình thịch": Cụm từ miêu tả âm thanh cường độ của hành động, nhấn mạnh sự mạnh mẽ, liên tục, thường đi kèm với sự bực tức.

    • Cậu giận dỗi, giậm chân thình thịch rồi chạy vào phòng. (Cậu giận dỗi, nện chân xuống đất mạnh liên tục rồi chạy vào phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dậm chân: cách viết nghĩa tương tự "giậm chân", thường dùng trong một số văn cảnh. "Dậm chân tại chỗ" cách viết phổ biến cho nghĩa bóng.
  • Nện chân: Từ gần nghĩa, chỉ hành động đập chân xuống mạnh.
  • Tréo ngoe (trong một số ngữ cảnh biểu lộ sự sốt ruột): Có thể dùng kết hợp, dụ: .
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Nện chân, đập chân, dẫm chân (mạnh).
  • Nghĩa bóng (trong "giậm chân tại chỗ"): Trì trệ, đình đốn, không nhúc nhích, không tiến triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cụm từ đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Giậm chân tại chỗ: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này.
  • Sốt ruột như lửa đốt, chân tay nóng nảy: Có thể dùng để miêu tả trạng thái dẫn đến hành động "giậm chân" sốt ruột, bồn chồn.
giậm chân

Một cậu bé giậm chân vì không được mua đồ chơi.

  1. Nện chân xuống, thường để tỏ ý tiếc việc .