giận dỗi

Học thuật
Thân thiện
giận dỗi

Vợ chồng giận dỗi nhau và quay mặt đi hai phía.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ thái độ không hài lòng, buồn phần trách móc với người thân thiết, thường biểu hiện bằng cách im lặng, ít nói chuyện hoặc tránh mặt trong một khoảng thời gian ngắn: "giận dỗi" thường xảy ra giữa những người quan hệ gần gũi, thân thiết (như vợ chồng, bạn , người yêu) do một mâu thuẫn, hiểu lầm nhỏ. Hành động này mang tính chất nhất thời thường không phải sự giận dữ nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa trẻ giận dỗi nhau chỉ một cái kẹo. (Hai đứa trẻ tỏ thái độ không nói chuyện với nhau chỉ một cái kẹo.)
    • ấy đang giận dỗi tôi tôi quên ngày kỷ niệm. ( ấy đang buồn trách móc tôi tôi quên ngày kỷ niệm.)
    • Anh ấy giận dỗi cả tuần chỉ một lời nói đùa vô tình. (Anh ấy tỏ thái độ im lặng, không vui cả tuần chỉ một lời nói đùa vô tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giận hờn dỗi": một biến thể nhấn mạnh hơn, diễn tả sự giận dỗi kéo dài kèm theo cảm giác hờn trách, tủi thân.
    • Sau cuộc cãi vã, ấy cứ giận hờn dỗi mãi không thôi.
  • Dùng như một danh từ ngầm hiểu: Trong giao tiếp, "giận dỗi" có thể được hiểu như một trạng thái, một sự việc.
    • Chuyện giận dỗi giữa họ rồi cũng sẽ qua thôi. (Mâu thuẫn nhỏ, sự không vui giữa họ rồi cũng sẽ hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hờn dỗi (động từ): gần nghĩa với "giận dỗi", thường nhấn mạnh hơn đến cảm giác tủi thân, hờn trách.
    • Đứa bé hờn dỗi mẹ không mua đồ chơi.
  • Giận (động từ): chỉ sự tức giận nói chung, có thểmức độ nghiêm trọng hơn không nhất thiết chỉ dành cho người thân.
    • Anh ấy giận bị đối xử bất công.
  • Dỗi (động từ): thường dùng cho trẻ con hoặc trong ngữ cảnh thân mật, diễn tả sự không vui, làm nũng.
    • Em đang dỗi mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Hờn: buồn trách móc.
  • Trách móc: tỏ ý không hài lòng, cho người khác lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giận dỗi nhau: cụm từ phổ biến nhất, chỉ hành động xảy ra giữa hai hoặc nhiều người.
    • Hai chị em giận dỗi nhau đã mấy hôm nay.
  • Làm lành sau giận dỗi: hành động hòa giải, làm cho hết giận sau một mâu thuẫn nhỏ.
    • Chỉ cần một lời xin lỗi họ sẽ làm lành sau giận dỗi ngay thôi.
Thành ngữ liên quan
  • Giận chém thớt: giận người này nhưng lại trút giận lên người khác/vật khác (khác với "giận dỗi" đây sự tức giận thật sự hại).
  • Giận đến rồi giận đi: chỉ những cơn giận, mâu thuẫn nhỏ nhanh chóng đến cũng nhanh chóng qua đi, có thể ám chỉ tính chất của sự "giận dỗi".
giận dỗi

Vợ chồng giận dỗi nhau và quay mặt đi hai phía.

  1. Nói hai người vốn thân thiết không bằng lòng nhau trong một thời gian ngắn: Vợ chồng giận dỗi nhau.

Từ chứa "giận dỗi"