giận dỗi

  1. Be in te sulks, be sulky
    • Hai vợ chồng giận dỗi nhau
      Husband and wife were sulky with each other

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "giận dỗi"

giận dỗi
Vợ chồng giận dỗi nhau và quay mặt đi hai phía.